BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Ấn Độ

Úc

Hàn Quốc

Peru

Romania

Nhật Bản

Malaysia

Hà Lan

Phần Lan

Estonia

Na Uy

Đức

Pháp

Slovakia

Moldova

Thổ Nhĩ Kỳ

Thụy Sĩ

Botswana

Kazakhstan

Thái Lan

Ba Lan

Bulgaria

Trung Quốc

Đài Loan

Slovenia

Vương quốc Anh

Hồng Kông

Síp

Croatia

Liên minh châu Âu

Bỉ

Israel

Kyrgyzstan

Serbia

Latvia

Ai Cập

Nam Phi

Costa Rica

Hoa Kỳ

Canada

Nga

Colombia

Paraguay

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Mexico

Brazil

New Zealand

2026 Aug 14

Friday

00:00:00

IN

Passenger Vehicles Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

18.20

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Employment Change (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

01:30:00

AU

Participation Rate (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Full Time Employment Chg (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

01:30:00

AU

Unemployment Rate (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

01:30:00

AU

Part Time Employment Chg (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Investment Lending for Homes (Q2)

Dự Đoán

-3.20

Trước đó

-6.40

Trung bình

01:30:00

AU

Home Loans QoQ (Q2)

Dự Đoán

-3.50

Trước đó

-2.30

Trung bình

01:30:00

AU

Home Loans MoM (Q2)

Dự Đoán

-3.50

Trước đó

Trung bình

02:00:00

AU

Thomson Reuters IPSOS PCSI (Aug)

Dự Đoán

48.18

Trước đó

Thấp

02:30:00

KR

50-Year KTB Auction

Dự Đoán

4.35

Trước đó

Thấp

03:00:00

KR

M3 Money Supply (Jun)

Dự Đoán

6314.40

Trước đó

Thấp

03:00:00

KR

M2 Money Supply (Jun)

Dự Đoán

9.20

Trước đó

Thấp

03:25:00

PE

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

3348.00

Trước đó

3700.00

Thấp

03:30:00

RO

Current Account (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

-1820.00

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

1.07

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Current Account (Q2)

Dự Đoán

15.20

Trước đó

8.90

Thấp

04:00:00

MY

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

2.00

Thấp

04:00:00

MY

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

5.80

Thấp

04:00:00

MY

Gross Domestic Product YoY (Q2)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

5.80

Trung bình

04:30:00

JP

Capacity Utilization (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

11.40

Thấp

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.20

Thấp

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.60

Thấp

05:00:00

FI

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.20

Thấp

05:00:00

FI

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.10

Thấp

05:00:00

EE

Unemployment Rate (Q2)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

7.40

Thấp

05:00:00

FI

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

06:00:00

NO

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

RO

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.10

Thấp

06:00:00

RO

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

-1.50

Thấp

06:00:00

RO

Industrial Production YoY (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

2.40

Thấp

06:00:00

DE

Wholesale Prices YoY (Jul)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

5.40

Trung bình

06:00:00

RO

Industrial Production MoM (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

0.30

Thấp

06:00:00

DE

Wholesale Prices MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.70

Trước đó

0.40

Trung bình

06:00:00

RO

Gross Domestic Product YoY (Q2)

Dự Đoán

-1.20

Trước đó

-1.50

Thấp

06:30:00

IN

WPI Manufacturing YoY (Jul)

Dự Đoán

7.48

Trước đó

8.50

Thấp

06:30:00

IN

WPI Food Index YoY (Jul)

Dự Đoán

6.14

Trước đó

6.60

Thấp

06:30:00

IN

WPI Fuel YoY (Jul)

Dự Đoán

27.41

Trước đó

20.00

Thấp

06:30:00

IN

WPI Inflation YoY (Jul)

Dự Đoán

9.87

Trước đó

9.95

Thấp

06:30:00

IN

WPI Food YoY (Jul)

Dự Đoán

5.49

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.40

Thấp

06:45:00

FR

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.60

Thấp

06:45:00

FR

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

2.10

Thấp

06:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.60

Thấp

06:45:00

FR

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

2.10

Thấp

06:45:00

FR

CPI n.s.a YoY (Jul)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

CPI n.s.a MoM (Jul)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.60

Trung bình

06:45:00

FR

HICP MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.60

Trung bình

06:45:00

FR

HICP YoY (Jul)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.40

Thấp

07:00:00

SK

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.10

Thấp

07:00:00

SK

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.80

Thấp

07:00:00

SK

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Core Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Core Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

MD

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

-640.20

Trước đó

-600.00

Thấp

07:00:00

TR

CPI (Aug)

Dự Đoán

29.21

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Gross Domestic Product YoY (Q2)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Thấp

07:00:00

CH

Gross Domestic Product QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

Trung bình

07:00:00

BW

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

07:00:00

BW

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

10.70

Trước đó

Thấp

07:20:00

KZ

Gross Domestic Product YoY (Jul)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

4.90

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

24.70

Trước đó

Thấp

07:30:00

BW

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

07:30:00

BW

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

10.70

Trước đó

11.00

Thấp

08:00:00

PL

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.40

Thấp

08:00:00

KZ

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

5.60

Thấp

08:00:00

PL

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

CN

New Loans (Jul)

Dự Đoán

1610.00

Trước đó

-50.00

Trung bình

08:00:00

TW

Gross Domestic Product YoY (Q2)

Dự Đoán

14.55

Trước đó

12.92

Thấp

08:30:00

SI

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.10

Thấp

08:30:00

UK

Labour Productivity QoQ (Q2)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

4.30

Thấp

08:30:00

HK

Gross Domestic Product QoQ (Q2)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

-0.60

Thấp

08:30:00

CN

Total Social Financing (Jul)

Dự Đoán

3360.00

Trước đó

1200.00

Thấp

08:30:00

CN

Outstanding Loan Growth YoY (Jul)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

5.30

Thấp

08:30:00

CN

M2 Money Supply YoY (Jul)

Dự Đoán

8.00

Trước đó

7.90

Thấp

08:30:00

CN

New Yuan Loans (Jul)

Dự Đoán

1610.00

Trước đó

45.00

Trung bình

08:30:00

HK

Gross Domestic Product YoY (Q2)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.30

Thấp

09:00:00

CY

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.50

Thấp

09:00:00

HR

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

-0.20

Thấp

09:00:00

EU

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.40

Thấp

09:00:00

HR

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

3.90

Thấp

09:00:00

EU

Employment Change YoY (Q2)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.60

Trung bình

09:00:00

CN

Current Account (Q2)

Dự Đoán

184.30

Trước đó

150.00

Trung bình

09:00:00

BE

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

4787.70

Trước đó

4400.00

Thấp

09:00:00

EU

Employment Change QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.10

Trung bình

09:00:00

KZ

Unemployment Rate (Q2)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.50

Thấp

09:00:00

EU

Gross Domestic Product QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.40

Trung bình

09:00:00

EU

Gross Domestic Product YoY (Q2)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

1.00

Trung bình

09:00:00

IL

M1 Money Supply YoY (Jun)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

Thấp

09:30:00

KG

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

4.00

Thấp

10:00:00

RS

Building Permits (Jun)

Dự Đoán

2329.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

LV

Unemployment Rate (Q2)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

7.00

Thấp

10:00:00

CN

M2 Money Supply YoY (Jul)

Dự Đoán

8.00

Trước đó

7.90

Thấp

10:00:00

CN

New Loans (Jul)

Dự Đoán

1610.00

Trước đó

-50.00

Trung bình

10:00:00

CN

Total Social Financing (Jul)

Dự Đoán

3360.00

Trước đó

1220.00

Thấp

10:00:00

CN

Outstanding Loan Growth YoY (Jul)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

5.30

Thấp

10:00:00

RO

Current Account (Jun)

Dự Đoán

-2654.00

Trước đó

-1820.00

Thấp

10:00:00

KG

Gross Domestic Product YoY (Jul)

Dự Đoán

11.90

Trước đó

12.10

Thấp

10:30:00

EG

Unemployment Rate (Q2)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

5.80

Thấp

11:00:00

EG

Unemployment Rate (Q2)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

5.80

Thấp

11:00:00

IL

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.40

Thấp

11:00:00

IL

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.40

Thấp

11:00:00

IL

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.60

Thấp

11:00:00

ZA

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

124.10

Trước đó

Thấp

11:00:00

IL

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.60

Thấp

11:00:00

UK

NIESR Monthly GDP Tracker (Jul)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Trung bình

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Aug/07)

Dự Đoán

692.87

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Jul/24)

Dự Đoán

12.70

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Jul/24)

Dự Đoán

17.70

Trước đó

Thấp

11:45:00

CR

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

3.50

Thấp

12:00:00

IL

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

IL

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

PL

Core CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.10

Thấp

12:00:00

PL

Core Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.10

Thấp

12:30:00

US

Retail Sales MoM (Jul)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.10

Cao

12:30:00

US

Retail Sales Ex Gas/Autos MoM (Jul)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Thấp

12:30:00

CA

New Motor Vehicle Sales (Jun)

Dự Đoán

190.60

Trước đó

160.00

Thấp

12:30:00

US

Retail Sales Ex Autos MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.20

Trung bình

12:30:00

US

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

6.80

Trước đó

6.00

Thấp

12:30:00

CA

Wholesale Sales MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

2.70

Thấp

12:30:00

CA

Manufacturing Sales MoM (Jun)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

-0.10

Thấp

12:30:00

CA

Capacity Utilization (Jun)

Dự Đoán

82.20

Trước đó

82.00

Thấp

12:30:00

CA

Vehicle Sales MoM (Jun)

Dự Đoán

190.60

Trước đó

Thấp

13:00:00

RU

Current Account (Q2)

Dự Đoán

12.70

Trước đó

8.00

Thấp

13:30:00

KZ

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

5.60

Thấp

14:00:00

US

Business Inventories MoM (Jun)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.10

Trung bình

14:00:00

US

Retail Inventories Ex Autos MoM (Jun)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

-0.20

Thấp

14:00:00

US

Michigan 5 Year Inflation Expectations (Aug)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.20

Thấp

14:00:00

US

Michigan Inflation Expectations (Aug)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

4.10

Thấp

14:00:00

US

Michigan Current Conditions (Aug)

Dự Đoán

54.80

Trước đó

55.00

Thấp

14:00:00

US

Michigan Consumer Expectations (Aug)

Dự Đoán

55.40

Trước đó

55.20

Thấp

14:00:00

US

Michigan Consumer Sentiment (Aug)

Dự Đoán

55.20

Trước đó

54.50

Cao

14:00:00

US

Michigan 1 Year Inflation Expectations (Aug)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

Trung bình

15:00:00

CO

Retail Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

11.70

Trước đó

13.60

Thấp

15:00:00

CO

Industrial Production YoY (Jun)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

2.10

Thấp

15:00:00

PE

Gross Domestic Product YoY (Jun)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

Thấp

15:00:00

PE

Unemployment Rate (Jul)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q3)

Dự Đoán

5.80

Trước đó

5.80

Trung bình

16:00:00

FR

New Car Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

11.40

Trước đó

Thấp

17:00:00

PY

Consumer Confidence (Jul)

Dự Đoán

41.23

Trước đó

41.00

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Aug/14)

Dự Đoán

454.00

Trước đó

Thấp

17:43:03

BW

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

10.70

Trước đó

Thấp

17:43:05

BW

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

18:00:00

AE

Private sector loans YoY (Jun)

Dự Đoán

19.17

Trước đó

Thấp

18:00:00

AE

M3 Money Supply YoY (Jun)

Dự Đoán

15.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

-14.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-33.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-57.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

76.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

-58.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-197.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

64.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

255.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

22.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

175.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-14.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-41.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-32.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-45.50

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-27.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

77.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-179.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

197.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

112.40

Trước đó

Trung bình

22:45:00

NZ

Visitor Arrivals YoY (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

230000.00

Thấp

23:50:00

JP

GDP Growth Annualized (Q2)

Dự Đoán

Trước đó

1.40

Trung bình

23:50:00

JP

GDP Capital Expenditure QoQ (Q2)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

GDP Private Consumption QoQ (Q2)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

GDP Price Index YoY (Q2)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

Trước đó

0.30

Cao

23:50:00

JP

GDP External Demand QoQ (Q2)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk