BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Philippines

New Zealand

Malaysia

Singapore

Vương quốc Anh

Nhật Bản

Ả Rập Saudi

Thụy Điển

Thái Lan

Hungary

Thụy Sĩ

Na Uy

Thổ Nhĩ Kỳ

Tây Ban Nha

Slovakia

Ba Lan

Palestine

Cộng hòa Séc

Namibia

Oman

Latvia

Trung Quốc

Liên minh châu Âu

Croatia

Ấn Độ

Nam Phi

Ireland

Serbia

Israel

Uganda

Brazil

Hoa Kỳ

Nga

Colombia

Argentina

Hàn Quốc

Peru

2026 Aug 13

Thursday

00:15:00

AU

RBA Kent Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

01:00:00

PH

Foreign Direct Investment (May)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.40

Thấp

03:00:00

NZ

Inflation Expectations (Q3)

Dự Đoán

2.53

Trước đó

2.70

Thấp

04:00:00

MY

Construction Output YoY (Q2)

Dự Đoán

8.50

Trước đó

4.00

Thấp

05:00:00

SG

6-Month T-Bill Auction

Dự Đoán

1.59

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.40

Cao

06:00:00

UK

Construction Output YoY (Jun)

Dự Đoán

-2.00

Trước đó

-2.40

Thấp

06:00:00

UK

GDP 3-Month Avg (Jun)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.40

Trung bình

06:00:00

UK

Business Investment QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

-0.50

Trung bình

06:00:00

JP

Machine Tool Orders YoY (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

SA

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.10

Thấp

06:00:00

SA

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.80

Thấp

06:00:00

UK

Manufacturing Production YoY (Jun)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

1.20

Thấp

06:00:00

UK

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

-3.46

Trước đó

-3.60

Thấp

06:00:00

UK

Business Investment YoY (Q2)

Dự Đoán

-1.30

Trước đó

-1.00

Thấp

06:00:00

UK

Goods Trade Balance Non-EU (Jun)

Dự Đoán

-9.58

Trước đó

-9.30

Trung bình

06:00:00

SA

Wholesale Prices YoY (Jul)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

5.20

Thấp

06:00:00

UK

Manufacturing Production MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

-0.20

Trung bình

06:00:00

UK

Construction Orders YoY (Q2)

Dự Đoán

-11.90

Trước đó

11.80

Thấp

06:00:00

UK

Industrial Production MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.70

Trước đó

0.10

Trung bình

06:00:00

UK

Gross Domestic Product MoM (Jun)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.00

Cao

06:00:00

UK

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.10

Cao

06:00:00

UK

Gross Domestic Product YoY (Jun)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.80

Thấp

06:00:00

UK

Industrial Production YoY (Jun)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.20

Thấp

06:00:00

UK

Goods Trade Balance (Jun)

Dự Đoán

-21.08

Trước đó

-20.50

Trung bình

06:00:00

SE

CPIF MoM (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

-0.30

Thấp

06:00:00

SE

CPIF YoY (Jul)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

0.70

Thấp

06:00:00

TH

Consumer Confidence (Jul)

Dự Đoán

50.70

Trước đó

Thấp

06:00:00

SE

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.20

Thấp

06:00:00

UK

Gross Domestic Product QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.40

Cao

06:00:00

SE

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

-0.30

Thấp

06:00:00

UK

Gross Domestic Product YoY (Q2)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.10

Cao

06:00:00

UK

Balance of Trade Non-EU (Jun)

Dự Đoán

-9.58

Trước đó

Trung bình

06:00:00

UK

NIESR Monthly GDP Tracker (Jun)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.40

Trung bình

06:00:00

UK

Construction Output MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

-0.30

Thấp

06:30:00

HU

Construction Output YoY (Jun)

Dự Đoán

-10.70

Trước đó

2.90

Thấp

06:30:00

CH

Producer & Import Prices YoY (Jul)

Dự Đoán

-2.10

Trước đó

-1.60

Thấp

06:30:00

CH

Producer & Import Prices MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.20

Thấp

06:30:00

NO

Consumer Confidence (Q3)

Dự Đoán

Trước đó

-8.00

Thấp

06:30:00

HU

Industrial Production YoY (Jun)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

10.10

Thấp

06:30:00

CH

Producer Price Index MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-0.20

Trung bình

06:30:00

CH

Producer Price Index YoY (Jul)

Dự Đoán

-2.10

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Current Account (Jun)

Dự Đoán

-1.25

Trước đó

-5.00

Thấp

07:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

-0.10

Thấp

07:00:00

ES

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.80

Thấp

07:00:00

SK

Core Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.40

Thấp

07:00:00

SK

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.00

Thấp

07:00:00

SK

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.10

Thấp

07:00:00

SK

Core CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.40

Thấp

07:00:00

SK

Core Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.10

Thấp

07:00:00

ES

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.50

Trung bình

07:00:00

SK

Core CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.10

Thấp

07:00:00

ES

HICP MoM (Jul)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

-0.10

Thấp

07:00:00

ES

HICP YoY (Jul)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.80

Trung bình

07:30:00

TR

Inflation Report

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:30:00

PL

Gross Domestic Product YoY (Q2)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.80

Thấp

07:30:00

PL

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.80

Trung bình

07:30:00

PL

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

1.00

Trung bình

07:30:00

PL

Gross Domestic Product QoQ (Q2)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

1.00

Thấp

07:30:00

PL

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.80

Thấp

07:30:00

PL

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

3.00

Thấp

07:30:00

PL

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.80

Thấp

07:30:00

PL

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

3.00

Thấp

07:30:00

TH

Consumer Confidence (Jul)

Dự Đoán

50.70

Trước đó

51.10

Thấp

08:00:00

PS

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

-40.04

Trước đó

-38.00

Thấp

08:00:00

PL

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

Trước đó

3.70

Trung bình

08:00:00

NO

Norges Bank Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:00:00

PL

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

Trước đó

1.00

Trung bình

08:00:00

CZ

Current Account (Jun)

Dự Đoán

-38.31

Trước đó

-46.80

Thấp

08:00:00

NO

Interest Rate Decision

Dự Đoán

4.25

Trước đó

4.25

Trung bình

08:00:00

NA

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

Thấp

08:00:00

NA

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

08:00:00

NA

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.40

Thấp

08:15:00

OM

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.70

Thấp

08:15:00

OM

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.10

Thấp

08:15:00

OM

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

Thấp

08:15:00

OM

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

08:30:00

LV

Current Account (Jun)

Dự Đoán

-103.00

Trước đó

-178.00

Thấp

09:00:00

CN

M2 Money Supply YoY (Jul)

Dự Đoán

8.00

Trước đó

7.90

Thấp

09:00:00

EU

Industrial Production YoY (Jun)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.80

Thấp

09:00:00

CN

Outstanding Loan Growth YoY (Jul)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

5.30

Thấp

09:00:00

EU

Industrial Production MoM (Jun)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

-0.10

Trung bình

09:00:00

CN

Total Social Financing (Jul)

Dự Đoán

3360.00

Trước đó

1220.00

Thấp

09:00:00

HR

Producer Price Index YoY (Jul)

Dự Đoán

5.70

Trước đó

5.80

Thấp

09:00:00

CN

New Loans (Jul)

Dự Đoán

1610.00

Trước đó

-50.00

Trung bình

09:00:00

IN

Imports (Jul)

Dự Đoán

70.84

Trước đó

Thấp

09:00:00

IN

Exports (Jul)

Dự Đoán

40.40

Trước đó

Thấp

09:00:00

IN

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

-30.43

Trước đó

-30.20

Trung bình

09:30:00

ZA

Mining Production YoY (Jun)

Dự Đoán

-5.10

Trước đó

-1.80

Thấp

09:30:00

ZA

Mining Production MoM (Jun)

Dự Đoán

-5.20

Trước đó

3.20

Thấp

09:30:00

ZA

Gold Production YoY (Jun)

Dự Đoán

-4.40

Trước đó

-1.00

Thấp

10:00:00

IE

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.30

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.00

Thấp

10:00:00

IE

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.00

Thấp

10:00:00

RS

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

5.75

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.10

Thấp

10:00:00

SA

Thomson Reuters IPSOS PCSI (Aug)

Dự Đoán

70.21

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

HICP MoM (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.00

Thấp

10:00:00

IL

Imports (Jul)

Dự Đoán

10189.80

Trước đó

9800.00

Thấp

10:00:00

IL

Exports (Jul)

Dự Đoán

5816.60

Trước đó

6050.00

Thấp

10:00:00

IL

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

-4373.20

Trước đó

-3750.00

Thấp

10:00:00

IE

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

HICP YoY (Jul)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.10

Thấp

10:00:00

IE

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

10:00:00

RS

Interest Rate

Dự Đoán

5.75

Trước đó

Thấp

10:30:00

UG

Interest Rate Decision

Dự Đoán

9.75

Trước đó

9.75

Thấp

11:00:00

IL

Imports (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

IL

Exports (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

IL

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

IL

M1 Money Supply YoY (Jun)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

Thấp

11:00:00

UK

NIESR Monthly GDP Tracker (Jul)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Trung bình

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Aug/07)

Dự Đoán

63.81

Trước đó

Thấp

12:00:00

PL

Current Account (Jun)

Dự Đoán

-1071.00

Trước đó

-764.00

Thấp

12:00:00

BR

Retail Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

2.40

Thấp

12:00:00

UG

Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Retail Sales MoM (Jun)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Trung bình

12:00:00

PL

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

-1182.00

Trước đó

-700.00

Thấp

12:15:00

US

Fed Hammack Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:30:00

US

Core PPI YoY (Jul)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

4.20

Thấp

12:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (Jul)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.10

Thấp

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Aug/08)

Dự Đoán

199.00

Trước đó

197.00

Thấp

12:30:00

US

Producer Price Index YoY (Jul)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

4.90

Thấp

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (Aug/08)

Dự Đoán

200.00

Trước đó

202.00

Trung bình

12:30:00

US

Core PPI MoM (Jul)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Trung bình

12:30:00

US

Producer Price Index (Jul)

Dự Đoán

156.61

Trước đó

156.41

Thấp

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Aug/01)

Dự Đoán

1799.00

Trước đó

1800.00

Thấp

12:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (Jul)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

5.10

Thấp

12:30:00

US

Producer Price Index MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.20

Cao

12:40:00

US

Fed Barkin Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

720.30

Trước đó

Thấp

14:00:00

BR

Business Confidence (Aug)

Dự Đoán

44.40

Trước đó

44.80

Trung bình

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Aug/07)

Dự Đoán

33.00

Trước đó

31.00

Thấp

15:00:00

CO

Consumer Confidence (Jul)

Dự Đoán

24.30

Trước đó

24.00

Thấp

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.71

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.64

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Aug/13)

Dự Đoán

6.69

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Aug/13)

Dự Đoán

6.01

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

30-Year Bond Auction

Dự Đoán

5.06

Trước đó

Thấp

18:00:00

UK

NIESR Monthly GDP Tracker (Jul)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Trung bình

19:00:00

AR

Inflation Rate MoM (Jul)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.00

Thấp

19:00:00

AR

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

33.50

Trước đó

33.50

Thấp

19:00:00

AR

CPI YoY (Jul)

Dự Đoán

33.50

Trước đó

33.50

Thấp

19:00:00

AR

CPI MoM (Jul)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.00

Thấp

19:20:00

AR

Inflation Rate YoY (Jul)

Dự Đoán

33.50

Trước đó

33.50

Thấp

20:00:00

UK

NIESR Monthly GDP Tracker (Jul)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (Aug/12)

Dự Đoán

6.75

Trước đó

Thấp

21:00:00

KR

Import Prices YoY (Jul)

Dự Đoán

20.90

Trước đó

31.00

Thấp

21:00:00

KR

Export Prices YoY (Jul)

Dự Đoán

48.70

Trước đó

55.00

Thấp

22:30:00

NZ

Business NZ PMI (Jul)

Dự Đoán

60.10

Trước đó

58.40

Trung bình

22:45:00

NZ

Visitor Arrivals YoY (Jun)

Dự Đoán

6.70

Trước đó

7.00

Thấp

22:45:00

NZ

Visitor Arrivals MoM

Dự Đoán

-2.40

Trước đó

Thấp

23:00:00

PE

Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:00:00

PE

Interest Rate Decision (Aug)

Dự Đoán

4.25

Trước đó

4.25

Thấp

23:01:00

UK

RICS House Price Balance (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

23:30:00

PE

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

3473.00

Trước đó

Thấp

23:30:00

AU

RBA Gov Bullock Speaks

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Foreign Bond Investment (Aug/08)

Dự Đoán

477.90

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Stock Investment by Foreigners (Aug/08)

Dự Đoán

-392.50

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk