BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Philippines

New Zealand

Úc

Trung Quốc

Hàn Quốc

Ireland

Nhật Bản

Thái Lan

Hà Lan

Estonia

Phần Lan

Singapore

Đức

Nam Phi

Vương quốc Anh

Ả Rập Saudi

Đan Mạch

Hungary

Pháp

Thổ Nhĩ Kỳ

Malaysia

Áo

Georgia

Thụy Sĩ

Cộng hòa Séc

Ba Lan

Ý

Bulgaria

Tây Ban Nha

Liên minh châu Âu

Macao

Slovenia

Hồng Kông

Uganda

Croatia

Montenegro

Malta

Bosnia và Herzegovina

Síp

Sri Lanka

Bỉ

Macedonia

Mauritius

Armenia

Bồ Đào Nha

Hy Lạp

Botswana

Serbia

Latvia

Ấn Độ

Morocco

Brazil

Chile

Canada

Costa Rica

Hoa Kỳ

Nigeria

Colombia

Ukraina

Nga

Jamaica

Paraguay

El Salvador

Uruguay

Mexico

2026 Jun 30

Tuesday

01:00:00

PH

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.90

Thấp

01:00:00

PH

Exports YoY (May)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-5.97

Trước đó

-5.75

Thấp

01:00:00

NZ

ANZ Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

10.00

Trước đó

11.00

Trung bình

01:00:00

AU

TD-MI Inflation Gauge MoM (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

0.40

Thấp

01:00:00

PH

Imports YoY (May)

Dự Đoán

22.40

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Housing Credit MoM (May)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.50

Thấp

01:30:00

AU

Private Sector Credit MoM (May)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.60

Thấp

01:30:00

CN

NBS Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

50.00

Trước đó

50.10

Cao

01:30:00

CN

NBS General PMI (Jun)

Dự Đoán

50.50

Trước đó

50.70

Thấp

01:30:00

CN

NBS Non Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

50.10

Trước đó

49.90

Trung bình

01:30:00

AU

Private Sector Credit YoY (May)

Dự Đoán

8.00

Trước đó

8.00

Thấp

01:30:00

AU

RBA Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Cao

01:30:00

CN

S&P Global Composite PMI (Jun)

Dự Đoán

50.50

Trước đó

Trung bình

01:35:00

NZ

1-Year Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:35:00

NZ

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:35:00

NZ

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

02:30:00

KR

30-Year KTB Auction

Dự Đoán

4.16

Trước đó

Thấp

02:35:00

NZ

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.56

Trước đó

Thấp

02:35:00

NZ

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.75

Trước đó

Thấp

02:35:00

NZ

1-Year Bill Auction

Dự Đoán

3.03

Trước đó

Thấp

03:00:00

NZ

M3 Money Supply (May)

Dự Đoán

454442.00

Trước đó

Thấp

03:30:00

IE

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

59.40

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

2-Year JGB Auction

Dự Đoán

1.37

Trước đó

Thấp

04:00:00

TH

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

-0.36

Trước đó

-0.48

Thấp

04:30:00

NL

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

-2.00

Trước đó

-6.00

Thấp

05:00:00

EE

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

-3.50

Trước đó

1.00

Thấp

05:00:00

EE

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

2.00

Thấp

05:00:00

FI

Gross Domestic Product YoY (May)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.70

Thấp

05:00:00

JP

Construction Orders YoY (May)

Dự Đoán

-32.30

Trước đó

8.00

Thấp

05:00:00

JP

Housing Starts YoY (May)

Dự Đoán

11.40

Trước đó

31.80

Trung bình

05:00:00

SG

MAS 4-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.44

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

MAS 12-Week Bill Auction

Dự Đoán

1.46

Trước đó

Thấp

06:00:00

DE

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.00

Trung bình

06:00:00

ZA

Private Sector Credit YoY (May)

Dự Đoán

9.20

Trước đó

9.40

Thấp

06:00:00

UK

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-18.40

Trước đó

-21.50

Trung bình

06:00:00

UK

Nationwide Housing Prices YoY (Jun)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

2.20

Trung bình

06:00:00

DE

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-0.10

Trung bình

06:00:00

ZA

M3 Money Supply YoY (May)

Dự Đoán

9.82

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Nationwide Housing Prices MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.00

Trung bình

06:00:00

SA

Unemployment Rate (Q1)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.50

Thấp

06:00:00

DE

Import Prices YoY (May)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

6.60

Thấp

06:00:00

DK

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.70

Thấp

06:00:00

DE

Import Prices MoM (May)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.60

Thấp

06:00:00

UK

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

1.10

Cao

06:00:00

DK

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

1.90

Thấp

06:00:00

DK

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

5.90

Thấp

06:00:00

ZA

Private Sector Credit (May)

Dự Đoán

9.20

Trước đó

Thấp

06:00:00

EE

M3 Money Supply (May)

Dự Đoán

30666.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.60

Cao

06:30:00

HU

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

104.00

Trước đó

-200.00

Thấp

06:30:00

HU

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

1.00

Thấp

06:30:00

HU

Balance of Trade MoM (May)

Dự Đoán

104.00

Trước đó

103.70

Thấp

06:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.00

Thấp

06:45:00

FR

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.10

Cao

06:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.40

Thấp

06:45:00

FR

Producer Price Index MoM (May)

Dự Đoán

-2.10

Trước đó

1.50

Thấp

06:45:00

FR

Household Consumption MoM (May)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.20

Thấp

06:45:00

FR

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.00

Trung bình

06:45:00

FR

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

4.60

Thấp

06:45:00

FR

Consumer Spending MoM (May)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.20

Trung bình

06:45:00

FR

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.00

Trung bình

06:45:00

FR

HICP YoY (Jun)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

HICP MoM (Jun)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Trung bình

07:00:00

TR

Imports (May)

Dự Đoán

33.90

Trước đó

30.50

Thấp

07:00:00

MY

M3 Money Supply YoY (May)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

TH

Private Consumption MoM (May)

Dự Đoán

-2.10

Trước đó

3.00

Thấp

07:00:00

AT

Producer Price Index MoM (May)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.40

Thấp

07:00:00

AT

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.60

Thấp

07:00:00

GE

Gross Domestic Product YoY (May)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

7.00

Thấp

07:00:00

CH

KOF Leading Indicators (Jun)

Dự Đoán

98.00

Trước đó

98.20

Trung bình

07:00:00

TR

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-8.50

Trước đó

-7.70

Trung bình

07:00:00

TR

Exports (May)

Dự Đoán

25.40

Trước đó

22.80

Thấp

07:00:00

TR

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

8.10

Trung bình

07:00:00

TH

Private Investment MoM (May)

Dự Đoán

-5.00

Trước đó

4.30

Thấp

07:00:00

TR

Participation Rate (May)

Dự Đoán

52.40

Trước đó

52.70

Thấp

07:00:00

TH

Current Account (May)

Dự Đoán

-7.60

Trước đó

-1.00

Thấp

07:00:00

MY

Money Supply YoY (May)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

CZ

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.20

Thấp

07:00:00

CZ

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

CZ

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.20

Thấp

07:00:00

CZ

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.20

Thấp

07:30:00

TH

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

21.20

Trước đó

50.00

Thấp

07:30:00

PL

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

2.70

Trung bình

07:30:00

PL

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-0.20

Thấp

07:30:00

PL

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

Thấp

07:30:00

PL

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

07:55:00

DE

Employment Change (Jun)

Dự Đoán

-12.00

Trước đó

10.00

Trung bình

07:55:00

DE

Unemployed Persons (Jun)

Dự Đoán

2.99

Trước đó

3.01

Trung bình

07:55:00

DE

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

6.30

Trung bình

08:00:00

IT

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

6.80

Trước đó

7.90

Thấp

08:00:00

DE

Bavaria CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.30

Thấp

08:00:00

DE

Hesse CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Saxony CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

08:00:00

IT

Producer Price Index MoM (May)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.40

Thấp

08:00:00

DE

Brandenburg CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

6.90

Trước đó

6.80

Thấp

08:00:00

DE

North Rhine Westphalia CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

Thấp

08:00:00

ES

Current Account (Apr)

Dự Đoán

4.61

Trước đó

4.30

Thấp

08:00:00

EU

Loans to Households YoY (May)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Thấp

08:00:00

AT

Current Account (Q1)

Dự Đoán

2.67

Trước đó

2.50

Thấp

08:00:00

DE

Saxony CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

North Rhine Westphalia CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Baden Wuerttemberg CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Baden Wuerttemberg CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

08:00:00

CZ

M3 Money Supply YoY (May)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

6.20

Thấp

08:00:00

DE

Hesse CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Business Confidence (Jun)

Dự Đoán

18.40

Trước đó

18.00

Thấp

08:00:00

DE

Bavaria CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

EU

Loans to Companies YoY (May)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Brandenburg CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

08:00:00

ZA

SARB Quarterly Bulletin

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

CZ

M3 Money Supply (May)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

Thấp

08:20:00

MO

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.90

Thấp

08:30:00

SI

Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.40

Thấp

08:30:00

SI

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.40

Thấp

08:30:00

SI

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.20

Thấp

08:30:00

HK

M3 Money Supply (May)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

08:30:00

UG

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

Thấp

08:40:00

EU

ECB Elderson Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

IT

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.10

Trung bình

09:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.10

Thấp

09:00:00

HR

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.10

Thấp

09:00:00

ME

Tourist Arrivals YoY (May)

Dự Đoán

-8.40

Trước đó

-9.50

Thấp

09:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.10

Thấp

09:00:00

MT

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.20

Thấp

09:00:00

HR

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

-2.10

Trước đó

-0.60

Thấp

09:00:00

IT

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.10

Cao

09:00:00

HR

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.40

Thấp

09:00:00

BA

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.60

Thấp

09:00:00

CY

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-817.20

Trước đó

-620.00

Thấp

09:00:00

IT

HICP YoY (Jun)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

Thấp

09:00:00

IT

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

Thấp

09:00:00

IT

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.10

Thấp

09:00:00

IT

HICP MoM (Jun)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

09:30:00

LK

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.80

Thấp

09:30:00

BE

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

8.70

Trước đó

8.50

Thấp

09:40:00

EU

ECB Schnabel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

MK

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.50

Thấp

10:00:00

MU

Unemployment Rate (Q1)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

5.60

Thấp

10:00:00

AM

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-633.70

Trước đó

-800.00

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.40

Thấp

10:00:00

PT

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.50

Thấp

10:00:00

GR

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

12.80

Trước đó

13.60

Thấp

10:00:00

BW

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

-5.40

Trước đó

-1.30

Thấp

10:00:00

RS

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-902.90

Trước đó

-820.00

Thấp

10:00:00

MK

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

7.60

Trước đó

4.40

Thấp

10:00:00

LV

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

-0.60

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.40

Thấp

10:00:00

PT

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

10:00:00

GR

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.50

Thấp

10:00:00

GR

Total Credit YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

HICP MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

10:00:00

BW

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

-11.40

Trước đó

-5.00

Thấp

10:00:00

PT

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

10:00:00

PT

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

HICP YoY (Jun)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

Thấp

10:30:00

IN

Government Budget Value (May)

Dự Đoán

-3623.00

Trước đó

-5500.00

Thấp

10:30:00

IN

Manufacturing Production YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:30:00

IN

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:40:00

UK

BoE Breeden Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

HR

Current Account (Q1)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

MA

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

5.00

Thấp

11:00:00

BE

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Gross Debt to GDP (May)

Dự Đoán

80.40

Trước đó

80.60

Thấp

11:30:00

BR

Nominal Budget Balance (May)

Dự Đoán

-60.14

Trước đó

-148.30

Thấp

11:30:00

IN

Balance of Trade (Q3)

Dự Đoán

-87.40

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Gross Domestic Product MoM (May)

Dự Đoán

80.40

Trước đó

Trung bình

11:30:00

BR

Budget Balance (May)

Dự Đoán

-60.14

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Primary Budget Surplus (May)

Dự Đoán

24.62

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Net Debt-to-GDP ratio (May)

Dự Đoán

67.40

Trước đó

Thấp

12:00:00

DE

Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.10

Thấp

12:00:00

CL

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

DE

Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.60

Thấp

12:00:00

DE

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.60

Cao

12:00:00

CL

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

CL

Manufacturing Production YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

CL

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

CL

Copper Production YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

IN

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-13.20

Trước đó

-15.00

Trung bình

12:00:00

CL

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

DE

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.00

Trung bình

12:00:00

IN

External Debt (Q1)

Dự Đoán

765.50

Trước đó

Thấp

12:00:00

ZA

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

15.16

Trước đó

19.00

Trung bình

12:00:00

DE

HICP YoY (Jun)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.70

Thấp

12:00:00

DE

HICP MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Thấp

12:00:00

BW

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

-5.40

Trước đó

Thấp

12:00:00

DE

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.10

Cao

12:00:00

BR

Interest Rate

Dự Đoán

9.13

Trước đó

Thấp

12:00:00

DE

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.50

Trung bình

12:00:00

EU

ECB Cipollone Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

1.07

Trước đó

2.80

Thấp

12:00:00

BR

Producer Price Index MoM (May)

Dự Đoán

2.63

Trước đó

1.80

Thấp

12:30:00

CA

Gross Domestic Product MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.10

Trung bình

12:30:00

CR

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-229.80

Trước đó

-250.00

Thấp

12:30:00

CA

Gross Domestic Product MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.40

Trung bình

12:55:00

US

Redbook YoY (Jun/27)

Dự Đoán

10.00

Trước đó

Thấp

13:00:00

US

House Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.20

Thấp

13:00:00

US

S&P/Case-Shiller Home Price MoM (Apr)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.70

Thấp

13:00:00

US

House Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

2.10

Thấp

13:00:00

US

House Price Index (Apr)

Dự Đoán

441.50

Trước đó

442.40

Thấp

13:00:00

US

S&P/Case-Shiller Home Price YoY (Apr)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.90

Trung bình

13:00:00

GE

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-487.11

Trước đó

-510.00

Thấp

13:00:00

CL

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.10

Thấp

13:00:00

CL

Copper Production YoY (May)

Dự Đoán

-13.80

Trước đó

-15.00

Thấp

13:00:00

CL

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

9.10

Trước đó

9.10

Thấp

13:00:00

CL

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

-4.70

Trước đó

-5.30

Thấp

13:00:00

CL

Manufacturing Production YoY (May)

Dự Đoán

-2.50

Trước đó

-4.00

Thấp

13:00:00

CL

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

2.90

Thấp

13:00:00

NG

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

49.58

Trước đó

Thấp

13:30:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:45:00

US

Chicago PMI (Jun)

Dự Đoán

62.70

Trước đó

58.10

Trung bình

14:00:00

US

JOLTs Job Openings (May)

Dự Đoán

7.62

Trước đó

7.30

Cao

14:00:00

US

JOLTs Job Quits (May)

Dự Đoán

2.98

Trước đó

2.96

Thấp

14:00:00

US

CB Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

93.10

Trước đó

94.20

Cao

14:00:00

SA

M3 Money Supply YoY (May)

Dự Đoán

10.00

Trước đó

Thấp

14:00:00

SA

Private sector loans YoY (May)

Dự Đoán

7.20

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

Dallas Fed Services Revenues Index (Jun)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

6.00

Thấp

14:30:00

US

Dallas Fed Services Index (Jun)

Dự Đoán

-7.70

Trước đó

-4.00

Thấp

15:00:00

CO

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

8.80

Trước đó

8.90

Thấp

15:00:00

CA

Budget Balance (Apr)

Dự Đoán

-29.73

Trước đó

Thấp

15:00:00

CO

Business Confidence (May)

Dự Đoán

-1.90

Trước đó

-1.10

Thấp

15:30:00

UA

Current Account (May)

Dự Đoán

-4.90

Trước đó

-4.10

Thấp

16:00:00

US

Quarterly Grain Stocks - Soy (Jun)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

Quarterly Grain Stocks - Corn (Jun)

Dự Đoán

9.02

Trước đó

Thấp

16:00:00

BW

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

-11.40

Trước đó

-5.00

Thấp

16:00:00

BW

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

-5.40

Trước đó

-0.70

Thấp

16:00:00

US

Quarterly Grain Stocks - Wheat (Jun)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

Thấp

16:03:50

ZA

Budget Balance (May)

Dự Đoán

-63.57

Trước đó

Thấp

16:03:55

RU

Gross Domestic Product YoY (May)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

Trung bình

17:00:00

JM

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

-7.10

Trước đó

0.80

Thấp

17:00:00

JM

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

-7.30

Trước đó

0.20

Thấp

17:00:00

PY

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-663.90

Trước đó

-790.00

Thấp

17:15:00

SV

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.79

Trước đó

0.50

Thấp

17:15:00

SV

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

2.90

Thấp

18:00:00

CO

Interest Rate Decision

Dự Đoán

11.25

Trước đó

11.75

Thấp

18:00:00

UY

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-430.80

Trước đó

-460.00

Thấp

18:00:00

CO

Interest Rate Decision (Jun)

Dự Đoán

11.25

Trước đó

11.75

Thấp

19:00:00

CO

Cement Production YoY (May)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

5.00

Thấp

19:00:00

MX

Fiscal Balance (May)

Dự Đoán

-37.15

Trước đó

Thấp

20:00:00

UY

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

5.75

Thấp

20:30:00

US

API Crude Oil Stock Change (Jun/26)

Dự Đoán

-0.77

Trước đó

Trung bình

22:45:00

NZ

Building Permits MoM (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:00:00

AU

Ai Group Manufacturing Index (Jun)

Dự Đoán

-22.40

Trước đó

-22.00

Thấp

23:00:00

AU

S&P Global Manufacturing PMI (Jun)

Dự Đoán

51.20

Trước đó

51.20

Thấp

23:00:00

AU

Ai Group Construction Index (Jun)

Dự Đoán

-9.90

Trước đó

-14.00

Thấp

23:00:00

AU

Ai Group Industry Index (Jun)

Dự Đoán

-26.50

Trước đó

-26.00

Trung bình

23:01:00

IE

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

59.40

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Tankan Large Manufacturing Outlook (Q2)

Dự Đoán

14.00

Trước đó

13.00

Thấp

23:50:00

JP

Tankan Small Manufacturers Index (Q2)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

4.00

Thấp

23:50:00

JP

Tankan Large All Industry Capex (Q2)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

1.00

Thấp

23:50:00

JP

Tankan Large Non-Manufacturing Index (Q2)

Dự Đoán

36.00

Trước đó

35.00

Thấp

23:50:00

JP

Tankan Non-Manufacturing Outlook (Q2)

Dự Đoán

29.00

Trước đó

30.00

Thấp

23:50:00

JP

Tankan Large Manufacturers Index (Q2)

Dự Đoán

17.00

Trước đó

16.00

Cao

23:50:00

JP

Tankan Small Non-Manufacturing Index (Q2)

Dự Đoán

16.00

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Tankan All Small Industry CAPEX (Q2)

Dự Đoán

-8.10

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk