BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Hoa Kỳ

Úc

New Zealand

Việt Nam

Hàn Quốc

Ả Rập Saudi

Singapore

Ai Cập

Romania

Thổ Nhĩ Kỳ

Thụy Sĩ

Áo

Pháp

theBCR.economic-calendar.JO

Madagascar

Thái Lan

Hồng Kông

Bulgaria

Nam Phi

Tây Ban Nha

Pakistan

Morocco

Đức

Ireland

Bồ Đào Nha

Macedonia

Mexico

Brazil

Colombia

Đan Mạch

Paraguay

2026 Nov 03

Tuesday

00:00:00

US

Midterm Elections

Dự Đoán

Trước đó

Cao

00:00:00

AU

TD-MI Inflation Gauge MoM (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:35:00

NZ

1-Year Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:35:00

NZ

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:35:00

NZ

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

02:00:00

VN

Foreign Direct Investment (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

02:00:00

VN

Industrial Production YoY (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

02:00:00

VN

Balance of Trade (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

02:00:00

VN

Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

02:00:00

VN

Retail Sales YoY (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

02:00:00

VN

Tourist Arrivals YoY (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

02:30:00

KR

30-Year KTB Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

03:30:00

AU

Interest Rate Decision

Dự Đoán

4.60

Trước đó

Cao

04:15:00

SA

PMI (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

04:30:00

AU

RBA Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

05:00:00

SG

MAS 4-Week Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

MAS 12-Week Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:15:00

EG

S&P Global Composite PMI (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:30:00

AU

Commodity Prices YoY (Oct)

Dự Đoán

15.50

Trước đó

Thấp

07:00:00

RO

Producer Price Index YoY (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

8.50

Thấp

07:00:00

TR

Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:00:00

TR

Producer Price Index MoM (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Producer Price Index YoY (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Inflation Rate MoM (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:30:00

CH

Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Trung bình

07:30:00

AT

Unemployment Rate (Oct)

Dự Đoán

7.10

Trước đó

Cao

07:30:00

CH

Inflation Rate MoM (Oct)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

07:30:00

AT

Unemployed Persons (Oct)

Dự Đoán

306.60

Trước đó

Thấp

07:45:00

FR

Budget Balance (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

-120.00

Thấp

08:00:00

JO

Producer Price Index YoY (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

6.50

Thấp

08:00:00

MG

Interest Rate Decision

Dự Đoán

12.50

Trước đó

13.00

Thấp

08:00:00

TH

Business Confidence (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

Retail Sales YoY (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

2.60

Thấp

08:30:00

HK

GDP Growth Rate QoQ (Q3)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.20

Thấp

08:30:00

HK

GDP Growth Rate YoY (Q3)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

3.20

Thấp

09:00:00

BG

Inflation Rate MoM (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

BG

Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

Bond Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:40:00

ES

6-Month Letras Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:40:00

ES

12-Month Letras Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

PK

Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

PK

Wholesale Prices YoY (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

MA

M2 Money Supply YoY (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

PK

Inflation Rate MoM (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:30:00

DE

5-Year Bobl Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate MoM (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

EG

M2 Money Supply YoY (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

LMI Logistics Managers Index (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

PT

Budget Balance (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

MK

Interest Rate Decision

Dự Đoán

4.25

Trước đó

4.50

Thấp

12:00:00

MX

Business Confidence (Oct)

Dự Đoán

48.00

Trước đó

Trung bình

12:55:00

US

Redbook YoY (Oct/31)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:00:00

BR

S&P Global Manufacturing PMI (Oct)

Dự Đoán

44.80

Trước đó

Thấp

13:00:00

NZ

Global Dairy Trade Price Index (Nov/03)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

Factory Orders MoM (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

0.30

Trung bình

15:00:00

US

JOLTs Job Quits (Sep)

Dự Đoán

3.07

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

JOLTs Job Openings (Sep)

Dự Đoán

7.08

Trước đó

7.00

Cao

15:00:00

CO

Davivienda Manufacturing PMI (Oct)

Dự Đoán

54.60

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

Economic Optimism Index (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

MX

S&P Global Manufacturing PMI (Oct)

Dự Đoán

50.30

Trước đó

Thấp

15:00:00

US

Factory Orders ex Transportation (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

0.40

Thấp

15:10:00

US

Economic Optimism Index (Nov)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

Total Household Debt (Q3)

Dự Đoán

18.80

Trước đó

Thấp

16:00:00

DK

Foreign Exchange Reserves (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

17:00:00

PY

Inflation Rate YoY (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

17:00:00

FR

New Car Sales YoY (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

19:00:00

US

Total Vehicle Sales (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

API Crude Oil Stock Change (Oct/30)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

21:00:00

KR

Foreign Exchange Reserves (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

21:45:00

NZ

Labour Cost Index YoY (Q3)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.20

Thấp

21:45:00

NZ

Employment Change QoQ (Q3)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.30

Cao

21:45:00

NZ

Participation Rate (Q3)

Dự Đoán

70.70

Trước đó

70.70

Thấp

21:45:00

NZ

Unemployment Rate (Q3)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

5.50

Cao

21:45:00

NZ

Labour Cost Index QoQ (Q3)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

Thấp

22:00:00

AU

Ai Group Construction Index (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

22:00:00

AU

Ai Group Industry Index (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

22:00:00

AU

Ai Group Manufacturing Index (Oct)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk