Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Úc
New Zealand
Singapore
Senegal
Nhật Bản
Thụy Điển
Liên minh châu Âu
Thổ Nhĩ Kỳ
Tây Ban Nha
Đức
Slovakia
Thụy Sĩ
Ý
Palestine
Sierra Leone
Bulgaria
Nam Phi
Botswana
Vương quốc Anh
Bồ Đào Nha
Iceland
Montenegro
Síp
Trung Quốc
Bỉ
Pháp
Latvia
Brazil
Canada
Hoa Kỳ
Qatar
Argentina
Hàn Quốc
2026 Sep 29
Tuesday
01:30:00
AU
RBA Rate Statement
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
Household Spending MoM (Aug)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.30
Thấp
01:30:00
AU
Household Spending YoY (Aug)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
6.40
Thấp
01:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.91
Thấp
01:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
3.61
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.14
Trước đó
Thấp
03:30:00
SG
Import Prices YoY (Aug)
Dự Đoán
13.50
Trước đó
14.90
Thấp
03:30:00
SG
Export Prices YoY (Aug)
Dự Đoán
13.10
Trước đó
15.30
Thấp
03:30:00
SG
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
33.60
Trước đó
35.00
Thấp
03:30:00
SN
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
5.80
Trước đó
5.40
Thấp
03:35:00
JP
40-Year JGB Auction
Dự Đoán
3.87
Trước đó
Thấp
04:30:00
AU
Interest Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
4.85
Cao
04:30:00
AU
Interest Rate Decision (Sep)
Dự Đoán
4.35
Trước đó
4.60
Cao
05:00:00
SG
MAS 12-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.75
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
MAS 4-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.67
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Indicator MoM (Jul)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
1.70
Thấp
05:00:00
JP
Leading Index MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
1.70
Thấp
05:00:00
JP
CB Leading Index (Jul)
Dự Đoán
116.20
Trước đó
117.90
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Index (Jul)
Dự Đoán
118.90
Trước đó
120.60
Thấp
05:30:00
AU
RBA Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:00:00
SE
Business Confidence (Sep)
Dự Đoán
107.50
Trước đó
107.00
Thấp
06:00:00
SE
Consumer Confidence (Sep)
Dự Đoán
98.40
Trước đó
97.00
Thấp
06:00:00
SE
Economic Tendency Indicator (Sep)
Dự Đoán
105.10
Trước đó
105.00
Thấp
06:00:00
SE
Consumer Inflation Expectation (Sep)
Dự Đoán
6.80
Trước đó
6.80
Thấp
06:00:00
SE
Manufacturing Confidence (Sep)
Dự Đoán
106.50
Trước đó
Thấp
06:45:00
EU
ECB Cipollone Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
TR
Economic Confidence Index (Sep)
Dự Đoán
100.60
Trước đó
100.60
Thấp
07:00:00
ES
Retail Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.40
Cao
07:00:00
ES
Core Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
3.00
Thấp
07:00:00
ES
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.30
Trung bình
07:00:00
ES
Harmonised Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
4.60
Trước đó
4.90
Thấp
07:00:00
ES
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
4.70
Trung bình
07:00:00
ES
Harmonised Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.80
Thấp
07:00:00
ES
Retail Sales MoM (Aug)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
0.30
Cao
07:00:00
DE
Bundesbank President Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
Consumer Inflation Expectation (Sep)
Dự Đoán
6.80
Trước đó
6.80
Thấp
07:00:00
SK
Consumer Confidence (Sep)
Dự Đoán
-28.00
Trước đó
-28.00
Thấp
07:00:00
SE
Economic Tendency Indicator (Sep)
Dự Đoán
105.10
Trước đó
105.00
Thấp
07:00:00
SK
Business Confidence (Sep)
Dự Đoán
-15.00
Trước đó
-16.00
Thấp
07:00:00
CH
KOF Leading Indicators (Sep)
Dự Đoán
107.50
Trước đó
106.00
Trung bình
08:00:00
IT
Industrial Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
2.90
Thấp
08:00:00
IT
Industrial Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
0.50
Thấp
08:00:00
PS
Current Account (Q2)
Dự Đoán
-546.00
Trước đó
-440.00
Thấp
08:00:00
SL
Interest Rate Decision
Dự Đoán
17.00
Trước đó
17.25
Thấp
08:00:00
BG
Tourist Arrivals YoY (Aug)
Dự Đoán
-1.20
Trước đó
3.00
Thấp
08:00:00
ZA
SARB Quarterly Bulletin
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
BW
GDP Growth Rate QoQ (Q2)
Dự Đoán
9.20
Trước đó
-1.90
Thấp
08:00:00
BW
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
4.50
Thấp
08:30:00
UK
Net Lending to Individuals (Aug)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
6.20
Thấp
08:30:00
UK
Mortgage Lending (Aug)
Dự Đoán
4.08
Trước đó
4.40
Trung bình
08:30:00
UK
Mortgage Approvals (Aug)
Dự Đoán
55.93
Trước đó
56.10
Trung bình
08:30:00
UK
M4 Money Supply MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.10
Thấp
08:30:00
UK
BoE Consumer Credit (Aug)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
1.90
Trung bình
08:30:00
UK
M3 Money Supply (Aug)
Dự Đoán
3298.50
Trước đó
Thấp
08:30:00
PT
Consumer Confidence (Sep)
Dự Đoán
-20.50
Trước đó
-20.00
Thấp
08:30:00
PT
Business Confidence (Sep)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.80
Thấp
09:00:00
EU
Selling Price Expectations (Sep)
Dự Đoán
16.90
Trước đó
25.00
Thấp
09:00:00
EU
Services Sentiment (Sep)
Dự Đoán
5.60
Trước đó
6.50
Thấp
09:00:00
IT
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
7.80
Trước đó
9.10
Thấp
09:00:00
IT
Producer Price Index MoM (Aug)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
0.70
Thấp
09:00:00
EU
Economic Sentiment (Sep)
Dự Đoán
98.40
Trước đó
99.00
Trung bình
09:00:00
EU
Consumer Inflation Expectation (Sep)
Dự Đoán
33.00
Trước đó
40.00
Thấp
09:00:00
EU
Industrial Sentiment (Sep)
Dự Đoán
-5.00
Trước đó
-4.70
Thấp
09:00:00
IS
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.50
Thấp
09:00:00
ME
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
-377.70
Trước đó
-360.00
Thấp
09:00:00
IS
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
5.60
Trước đó
6.00
Thấp
09:00:00
EU
Business Climate
Dự Đoán
-0.24
Trước đó
Thấp
09:00:00
CY
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
0.30
Thấp
09:00:00
CN
Current Account (Q2)
Dự Đoán
184.30
Trước đó
195.10
Thấp
09:00:00
EU
Consumer Confidence (Sep)
Dự Đoán
-15.50
Trước đó
-16.50
Thấp
09:05:00
IT
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
7.70
Trước đó
9.10
Thấp
09:05:00
IT
Producer Price Index MoM (Aug)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
0.70
Thấp
09:10:00
IT
BTP Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
10-Year BTP Auction
Dự Đoán
4.10
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
5-Year BTP Auction
Dự Đoán
3.44
Trước đó
Thấp
09:30:00
BE
Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
3.97
Trước đó
4.50
Thấp
09:30:00
ZA
Bond Auction
Dự Đoán
8.94
Trước đó
Thấp
09:30:00
BE
Harmonised Inflation Rate YoY (Sep)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
4.70
Thấp
09:30:00
BE
Inflation Rate MoM (Sep)
Dự Đoán
0.39
Trước đó
0.20
Thấp
09:30:00
UK
10-Year Treasury Gilt Auction
Dự Đoán
5.16
Trước đó
Thấp
10:00:00
FR
Jobseekers Total (Aug)
Dự Đoán
3143.00
Trước đó
3158.00
Thấp
10:00:00
ES
Business Confidence (Sep)
Dự Đoán
-3.90
Trước đó
-4.30
Trung bình
10:00:00
FR
Unemployment Benefit Claims (Aug)
Dự Đoán
21.50
Trước đó
15.00
Trung bình
10:00:00
DE
Bundesbank Mauderer Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:00:00
LV
Retail Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
6.80
Trước đó
6.20
Thấp
10:00:00
DE
Bundesbank Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:00:00
LV
Retail Sales MoM (Aug)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
-1.70
Thấp
11:00:00
BR
IGP-M Inflation MoM (Sep)
Dự Đoán
-0.22
Trước đó
1.60
Thấp
11:00:00
EU
ECB President Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
11:00:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
11:05:00
ES
Business Confidence (Sep)
Dự Đoán
-3.80
Trước đó
-4.30
Trung bình
11:30:00
BR
Bank Lending MoM (Aug)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.50
Thấp
12:00:00
BR
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
5.30
Trung bình
12:30:00
CA
Gross Domestic Product MoM (Aug)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.20
Trung bình
12:30:00
CA
Gross Domestic Product MoM (Jul)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.00
Trung bình
12:55:00
US
Redbook YoY (Sep/26)
Dự Đoán
7.60
Trước đó
Thấp
13:00:00
US
House Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.20
Thấp
13:00:00
US
S&P/Case-Shiller Home Price YoY (Jul)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.20
Trung bình
13:00:00
US
House Price Index (Jul)
Dự Đoán
442.30
Trước đó
442.90
Thấp
13:00:00
US
S&P/Case-Shiller Home Price MoM (Jul)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.20
Thấp
13:00:00
US
House Price Index MoM (Jul)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.10
Thấp
14:00:00
US
JOLTs Job Openings (Aug)
Dự Đoán
7.34
Trước đó
7.23
Cao
14:00:00
US
JOLTs Job Quits (Aug)
Dự Đoán
3.09
Trước đó
3.00
Thấp
14:00:00
US
CB Consumer Confidence (Sep)
Dự Đoán
88.60
Trước đó
89.20
Trung bình
14:30:00
US
Dallas Fed Services Revenues Index (Sep)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
2.00
Thấp
14:30:00
US
Dallas Fed Services Index (Sep)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
1.00
Thấp
15:00:00
US
Fed Bowman Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:00:00
UK
BoE Mann Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:30:00
US
52-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.98
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
Fed Goolsbee Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:20:00
CA
BoC Gravelle Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
17:30:00
BR
Net Payrolls (Aug)
Dự Đoán
58.57
Trước đó
95.70
Thấp
17:30:00
US
Fed Musalem Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:40:00
BR
Net Payrolls (Aug)
Dự Đoán
58.57
Trước đó
95.70
Thấp
18:00:00
US
Fed Williams Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
18:00:00
EU
ECB Lane Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
18:00:00
QA
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
2.21
Trước đó
Thấp
18:00:00
QA
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
0.06
Trước đó
Thấp
19:00:00
AR
Current Account (Q2)
Dự Đoán
-1651.00
Trước đó
-200.00
Thấp
19:00:00
US
Fed Waller Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
20:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (Sep/25)
Dự Đoán
1.79
Trước đó
Trung bình
20:50:00
US
API Crude Oil Stock Change (Sep/25)
Dự Đoán
1.79
Trước đó
-1.90
Trung bình
23:00:00
KR
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.00
Thấp
23:00:00
KR
Retail Sales MoM (Aug)
Dự Đoán
-2.60
Trước đó
3.00
Thấp
23:00:00
KR
Industrial Production MoM (Aug)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.50
Thấp
23:01:00
UK
Car Production YoY (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:01:00
UK
Auto Production YoY (Aug)
Dự Đoán
-10.60
Trước đó
-8.00
Thấp
23:50:00
JP
Retail Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.30
Trung bình
23:50:00
JP
Industrial Production YoY (Aug)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
3.70
Thấp
23:50:00
JP
Industrial Production MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
1.70
Trung bình
23:50:00
JP
Retail Sales MoM (Aug)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
-1.00
Thấp
23:50:00
JP
Industrial Production MoM (Oct)
Dự Đoán
-4.20
Trước đó
Thấp
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.