Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Singapore
Nhật Bản
Phần Lan
Thụy Điển
Đức
Na Uy
Đan Mạch
Hungary
Thổ Nhĩ Kỳ
Thái Lan
Áo
Bulgaria
Philippines
Liên minh châu Âu
Zimbabwe
Ý
Iceland
Macao
Croatia
Trung Quốc
Vương quốc Anh
Pháp
Namibia
Brazil
Uganda
Ấn Độ
Mexico
Hoa Kỳ
Canada
Paraguay
Panama
New Zealand
Thụy Sĩ
Úc
El Salvador
2026 Jun 26
Friday
03:30:00
SG
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
31.60
Trước đó
35.00
Thấp
03:30:00
SG
Import Prices YoY (May)
Dự Đoán
18.40
Trước đó
24.00
Thấp
03:30:00
SG
Export Prices YoY (May)
Dự Đoán
13.30
Trước đó
15.00
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.91
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
16.50
Trước đó
17.00
Thấp
05:00:00
SG
5-Year Bond Auction
Dự Đoán
1.61
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
Industrial Production MoM (May)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
2.00
Thấp
05:00:00
FI
Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
-3.00
Thấp
06:00:00
SE
Household Lending Growth YoY (May)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.20
Thấp
06:00:00
DE
Consumer Confidence (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
06:00:00
NO
Retail Sales MoM (May)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.50
Thấp
06:00:00
NO
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
5.70
Thấp
06:00:00
SE
Producer Price Index MoM (May)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.50
Thấp
06:00:00
DK
M3 Money Supply (May)
Dự Đoán
2100.60
Trước đó
Thấp
06:30:00
HU
Current Account (Q1)
Dự Đoán
0.35
Trước đó
0.40
Thấp
07:00:00
SE
Consumer Confidence (Jun)
Dự Đoán
92.80
Trước đó
92.00
Thấp
07:00:00
SE
Economic Tendency Indicator (Jun)
Dự Đoán
99.90
Trước đó
98.80
Thấp
07:00:00
SE
Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
103.60
Trước đó
103.60
Thấp
07:00:00
SE
Consumer Inflation Expectation (Jun)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
5.50
Thấp
07:00:00
TR
Economic Confidence Index (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
100.80
Thấp
07:00:00
SE
Manufacturing Confidence (Jun)
Dự Đoán
101.40
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
Business Confidence
Dự Đoán
103.30
Trước đó
Thấp
07:30:00
TH
Currency Swaps
Dự Đoán
22.40
Trước đó
Thấp
08:00:00
AT
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
51.50
Thấp
08:00:00
BG
Tourist Arrivals YoY (May)
Dự Đoán
-1.40
Trước đó
4.50
Thấp
08:00:00
PH
Business Confidence (May)
Dự Đoán
-35.80
Trước đó
-45.00
Thấp
08:00:00
AT
Bank Austria Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
51.70
Trước đó
Thấp
08:00:00
EU
Consumer Inflation Expectation (May)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
3.90
Thấp
08:30:00
DE
Bundesbank President Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:30:00
DE
Bundesbank Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:30:00
ZW
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
4.20
Thấp
09:00:00
IT
Consumer Confidence (Jun)
Dự Đoán
93.40
Trước đó
94.50
Trung bình
09:00:00
IT
Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
87.90
Trước đó
88.40
Trung bình
09:00:00
IS
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
4.70
Thấp
09:00:00
IS
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.40
Thấp
09:00:00
MO
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-11.80
Trước đó
-12.00
Thấp
09:00:00
IS
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
Thấp
09:00:00
IS
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
09:00:00
HR
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.80
Thấp
09:00:00
CN
Current Account (Q1)
Dự Đoán
243.80
Trước đó
184.10
Thấp
09:10:00
IT
10-Year BTP Auction
Dự Đoán
3.77
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
5-Year BTP Auction
Dự Đoán
3.16
Trước đó
Thấp
10:00:00
UK
CBI Distributive Trades (Jun)
Dự Đoán
-46.00
Trước đó
-36.00
Trung bình
10:00:00
FR
Unemployment Benefit Claims (May)
Dự Đoán
-9.00
Trước đó
-12.00
Trung bình
10:00:00
FR
Jobseekers Total (May)
Dự Đoán
3100.10
Trước đó
3088.10
Thấp
10:00:00
IT
Balance of Trade Non-EU (May)
Dự Đoán
3.85
Trước đó
Thấp
10:00:00
NA
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
Thấp
11:00:00
BR
IGP-M Inflation MoM (Jun)
Dự Đoán
0.84
Trước đó
1.70
Thấp
11:00:00
UG
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
8.50
Trước đó
7.20
Thấp
11:30:00
BR
Foreign Direct Investment (May)
Dự Đoán
8.91
Trước đó
5.75
Thấp
11:30:00
BR
Current Account (May)
Dự Đoán
-1.77
Trước đó
-4.16
Thấp
11:30:00
BR
Bank Lending MoM (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (Jun/12)
Dự Đoán
17.70
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (Jun/12)
Dự Đoán
12.20
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Jun/19)
Dự Đoán
671.63
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
4.52
Trước đó
4.63
Trung bình
12:00:00
BR
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
5.80
Trước đó
5.60
Trung bình
12:00:00
BR
IPCA mid-month CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.62
Trước đó
0.70
Thấp
12:00:00
BR
IPCA mid-month CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
4.64
Trước đó
4.30
Thấp
12:30:00
US
Wholesale Inventories MoM (May)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.20
Trung bình
12:30:00
CA
Wholesale Sales MoM (May)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
-0.40
Thấp
12:30:00
US
Goods Trade Balance Adv (May)
Dự Đoán
-83.01
Trước đó
-85.00
Trung bình
12:30:00
US
Retail Inventories Ex Autos MoM (May)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.10
Trung bình
12:30:00
US
Goods Trade Balance (May)
Dự Đoán
-83.01
Trước đó
-85.00
Trung bình
14:00:00
US
Michigan Inflation Expectations (Jun)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
4.60
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Expectations (Jun)
Dự Đoán
44.10
Trước đó
50.50
Thấp
14:00:00
US
Michigan 5 Year Inflation Expectations (Jun)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
3.40
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Sentiment (Jun)
Dự Đoán
44.80
Trước đó
50.00
Trung bình
14:00:00
US
Michigan Current Conditions (Jun)
Dự Đoán
45.80
Trước đó
48.90
Thấp
14:00:00
US
Michigan 1 Year Inflation Expectations (Jun)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
4.60
Trung bình
14:30:00
US
Fed Williams Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:30:00
US
Fed Kashkari Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Jun/26)
Dự Đoán
433.00
Trước đó
436.00
Thấp
17:00:00
PY
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
-0.20
Thấp
17:00:00
PY
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
4.00
Thấp
19:00:00
PA
Current Account (Q1)
Dự Đoán
93.70
Trước đó
Thấp
19:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
-45.20
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
180.20
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
124.50
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
-50.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
75.40
Trước đó
Thấp
19:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
34.40
Trước đó
Trung bình
19:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
-150.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-40.10
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
117.60
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
-8.90
Trước đó
Trung bình
19:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
41.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-173.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
-194.00
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
77.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
-4.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
71.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
24.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-132.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
19:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
-71.60
Trước đó
Trung bình
22:00:00
SV
Current Account (Q1)
Dự Đoán
-902.65
Trước đó
-800.00
Thấp
23:01:00
UK
Car Production YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
Jobs/applications ratio (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:30:00
JP
Core CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Retail Sales MoM (May)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Trung bình
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.