Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Vương quốc Anh
Nhật Bản
Bangladesh
Indonesia
Malaysia
Hà Lan
Estonia
Phần Lan
theBCR.economic-calendar.SC
Đức
Nam Phi
Na Uy
Thụy Điển
Lithuania
Hungary
Angola
Tây Ban Nha
Thổ Nhĩ Kỳ
Thụy Sĩ
Slovakia
Liên minh châu Âu
Thái Lan
Bulgaria
Đài Loan
theBCR.economic-calendar.WL
Mozambique
Hồng Kông
Croatia
Hy Lạp
Iceland
Malta
Uzbekistan
Albania
Hoa Kỳ
Bồ Đào Nha
Mauritius
Nga
Tanzania
Chile
Brazil
Ấn Độ
Mexico
Canada
Ukraina
Costa Rica
Úc
New Zealand
Colombia
2026 May 08
Friday
00:01:00
UK
RICS House Price Balance (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
4.00
Trung bình
00:30:00
JP
S&P Global Services PMI (Apr)
Dự Đoán
53.40
Trước đó
51.20
Thấp
00:30:00
JP
S&P Global Composite PMI (Apr)
Dự Đoán
53.00
Trước đó
52.40
Thấp
02:30:00
BD
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.89
Trước đó
1.10
Thấp
02:30:00
BD
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
8.71
Trước đó
9.40
Thấp
03:00:00
ID
Property Price Index YoY (Q1)
Dự Đoán
0.83
Trước đó
0.50
Thấp
03:00:00
ID
Foreign Exchange Reserves (Apr)
Dự Đoán
148.20
Trước đó
Thấp
03:30:00
ID
Foreign Exchange Reserves (Apr)
Dự Đoán
148.20
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.83
Trước đó
Thấp
03:40:00
ID
Property Price Index YoY (Q1)
Dự Đoán
0.83
Trước đó
0.50
Thấp
04:00:00
MY
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.10
Thấp
04:30:00
NL
Manufacturing Production MoM (Mar)
Dự Đoán
-1.30
Trước đó
0.40
Thấp
05:00:00
EE
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
1.40
Thấp
05:00:00
EE
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
4.00
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Index (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Leading Economic Index (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
115.00
Thấp
05:00:00
FI
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
4.20
Thấp
06:00:00
SC
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
0.24
Trước đó
0.60
Thấp
06:00:00
DE
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
19.60
Trước đó
18.40
Cao
06:00:00
DE
Exports MoM (Mar)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
-1.70
Trung bình
06:00:00
ZA
Foreign Exchange Reserves (Apr)
Dự Đoán
77.76
Trước đó
77.00
Thấp
06:00:00
NO
Core Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Core Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Manufacturing Production MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.60
Thấp
06:00:00
DE
Imports MoM (Mar)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
0.80
Thấp
06:00:00
SE
Construction Output YoY (Mar)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.60
Thấp
06:00:00
DE
Industrial Production MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
0.50
Trung bình
06:00:00
SE
Household Consumption MoM (Mar)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Thấp
06:00:00
UK
House Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:00:00
SE
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
2.20
Thấp
06:00:00
SE
New Orders YoY (Mar)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
1.20
Thấp
06:00:00
UK
House Price Index MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:00:00
SE
Household Consumption YoY (Mar)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
1.10
Thấp
06:00:00
NO
Producer Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
UK
Halifax House Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.60
Trung bình
06:00:00
UK
Halifax House Price Index MoM (Apr)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
-0.10
Trung bình
06:00:00
ID
Car Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
-13.80
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
Industrial Production YoY
Dự Đoán
7.00
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
Industrial Production MoM
Dự Đoán
5.10
Trước đó
Thấp
06:10:00
LT
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
-0.70
Thấp
06:30:00
HU
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
2.00
Thấp
06:30:00
HU
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.50
Thấp
06:30:00
HU
Core Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
2.30
Thấp
06:30:00
HU
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
06:30:00
HU
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
2.30
Thấp
06:50:00
AO
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
12.42
Trước đó
11.70
Thấp
06:50:00
AO
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.55
Trước đó
0.80
Thấp
07:00:00
ES
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
-1.80
Thấp
07:00:00
TR
Industrial Production MoM (Mar)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
1.10
Thấp
07:00:00
SC
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
0.24
Trước đó
0.60
Thấp
07:00:00
CH
Consumer Confidence (Apr)
Dự Đoán
-43.00
Trước đó
-46.00
Trung bình
07:00:00
SK
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
190.00
Thấp
07:00:00
CH
SECO Consumer Climate (Q2)
Dự Đoán
-30.00
Trước đó
-46.00
Trung bình
07:00:00
EU
ECB President Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:00:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:05:00
EU
ECB De Guindos Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:30:00
TH
Foreign Exchange Reserves (Apr)
Dự Đoán
280.50
Trước đó
Thấp
07:30:00
TH
Currency Swaps
Dự Đoán
22.60
Trước đó
Thấp
08:00:00
BG
Construction Output YoY (Mar)
Dự Đoán
9.70
Trước đó
6.40
Thấp
08:00:00
TW
Exports YoY (Apr)
Dự Đoán
61.80
Trước đó
55.00
Thấp
08:00:00
BG
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
-8.70
Trước đó
-6.30
Thấp
08:00:00
BG
Industrial Production MoM (Mar)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
-0.30
Thấp
08:00:00
BG
Consumer Confidence (Q2)
Dự Đoán
-25.90
Trước đó
-28.00
Thấp
08:00:00
TW
Imports YoY (Apr)
Dự Đoán
38.30
Trước đó
38.75
Thấp
08:00:00
TW
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
21.27
Trước đó
19.10
Thấp
08:00:00
BG
Retail Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
-0.60
Thấp
08:00:00
WL
FAO Food Price Index (Apr)
Dự Đoán
128.60
Trước đó
Thấp
08:00:00
BG
Retail Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
7.30
Trước đó
4.70
Thấp
08:00:00
MZ
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Foreign Exchange Reserves (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
HR
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
-1.40
Trước đó
-1.90
Thấp
09:00:00
GR
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
4.40
Thấp
09:00:00
GR
Harmonised Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.90
Thấp
09:00:00
GR
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
0.50
Thấp
09:00:00
HR
Producer Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.80
Thấp
09:00:00
IS
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-35.40
Trước đó
-32.00
Thấp
09:00:00
MT
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
-3.40
Trước đó
-2.40
Thấp
09:00:00
UK
BBA Mortgage Rate (Apr)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
6.70
Thấp
09:00:00
GR
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
Thấp
09:00:00
HU
Budget Balance (Apr)
Dự Đoán
-1314.00
Trước đó
Thấp
09:00:00
GR
HICP YoY (Apr)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
09:00:00
UZ
Foreign Exchange Reserves (Apr)
Dự Đoán
68.99
Trước đó
Thấp
09:10:00
HU
Budget Balance (Apr)
Dự Đoán
-1314.00
Trước đó
Thấp
09:25:00
AL
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.40
Thấp
09:25:00
AL
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.90
Thấp
09:45:00
US
Fed Cook Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:00:00
PT
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
-2710.00
Trước đó
-2610.00
Thấp
10:00:00
MU
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Thấp
10:00:00
RU
Vehicle Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
22.90
Trước đó
-3.50
Thấp
10:00:00
MT
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
-2.40
Thấp
10:20:00
MU
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.60
Thấp
10:20:00
MU
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.90
Thấp
10:40:00
RU
Budget Balance (Apr)
Dự Đoán
-1.90
Trước đó
Thấp
11:00:00
TZ
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.50
Thấp
11:00:00
CL
Core Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
CL
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
BR
IGP-DI Inflation MoM (Apr)
Dự Đoán
1.14
Trước đó
Thấp
11:00:00
AO
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.55
Trước đó
Thấp
11:00:00
AO
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
12.42
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (May/01)
Dự Đoán
698.49
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (Apr/30)
Dự Đoán
12.20
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (May/01)
Dự Đoán
15.00
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
M3 Money Supply YoY (Apr/30)
Dự Đoán
11.90
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (May/01)
Dự Đoán
12.20
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (Apr/30)
Dự Đoán
15.00
Trước đó
Thấp
12:00:00
CL
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.50
Thấp
12:00:00
CL
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
3.00
Thấp
12:00:00
BR
Producer Price Index YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
0.40
Thấp
12:00:00
BR
Producer Price Index MoM (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
-0.60
Thấp
12:00:00
MX
Consumer Confidence (Apr)
Dự Đoán
44.20
Trước đó
45.00
Trung bình
12:00:00
MX
Consumer Confidence n.s.a (Apr)
Dự Đoán
44.10
Trước đó
Thấp
12:00:00
CL
Core Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.80
Thấp
12:00:00
EU
ECB Cipollone Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:00:00
CL
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.50
Thấp
12:20:00
UK
BoE Gov Bailey Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:30:00
US
Participation Rate (Apr)
Dự Đoán
61.90
Trước đó
61.70
Trung bình
12:30:00
US
Nonfarm Payrolls Private (Apr)
Dự Đoán
190.00
Trước đó
75.00
Thấp
12:30:00
US
Unemployment Rate (Apr)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
4.30
Cao
12:30:00
US
Manufacturing Payrolls (Apr)
Dự Đoán
15.00
Trước đó
5.00
Thấp
12:30:00
US
Average Weekly Hours (Apr)
Dự Đoán
34.20
Trước đó
34.20
Thấp
12:30:00
US
Average Hourly Earnings YoY (Apr)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.80
Trung bình
12:30:00
CA
Employment Change (Apr)
Dự Đoán
14.10
Trước đó
15.00
Trung bình
12:30:00
US
Average Hourly Earnings MoM (Apr)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Trung bình
12:30:00
US
U-6 Unemployment Rate (Apr)
Dự Đoán
8.00
Trước đó
8.00
Thấp
12:30:00
CA
Average Hourly Wages YoY (Apr)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
4.90
Thấp
12:30:00
US
Non Farm Payrolls (Apr)
Dự Đoán
185.00
Trước đó
62.00
Cao
12:30:00
US
Government Payrolls (Apr)
Dự Đoán
-5.00
Trước đó
-12.00
Thấp
12:30:00
CA
Full Time Employment Chg (Apr)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
18.00
Trung bình
12:30:00
CA
Part Time Employment Chg (Apr)
Dự Đoán
15.20
Trước đó
2.00
Trung bình
12:30:00
MZ
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
12:40:00
MZ
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.70
Thấp
13:00:00
UA
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:00:00
RU
Foreign Exchange Reserves (Apr)
Dự Đoán
749.00
Trước đó
Thấp
13:00:00
UA
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:00:00
BR
Auto Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
45.50
Trước đó
Thấp
13:00:00
RU
Central Bank Reserves $
Dự Đoán
771.70
Trước đó
Thấp
13:00:00
BR
Auto Production MoM (Apr)
Dự Đoán
27.60
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Current Conditions (May)
Dự Đoán
52.50
Trước đó
52.00
Thấp
14:00:00
US
Michigan 5 Year Inflation Expectations (May)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.50
Thấp
14:00:00
US
Wholesale Inventories MoM (Mar)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
1.40
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Sentiment (May)
Dự Đoán
49.80
Trước đó
49.50
Cao
14:00:00
US
Michigan Consumer Expectations (May)
Dự Đoán
48.10
Trước đó
48.10
Thấp
14:00:00
BR
Car Production MoM (Apr)
Dự Đoán
27.60
Trước đó
-15.00
Thấp
14:00:00
BR
New Car Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
45.50
Trước đó
-27.00
Thấp
14:00:00
US
Michigan Inflation Expectations (May)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
4.90
Thấp
14:00:00
US
Wholesale Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan 1 Year Inflation Expectations (May)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
4.80
Trung bình
14:30:00
TR
Treasury Cash Balance (Apr)
Dự Đoán
-279.58
Trước đó
Thấp
15:05:00
US
Fed Goolsbee Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:50:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q2)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.70
Trung bình
16:00:00
CR
Unemployment Rate (Q1)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
6.50
Thấp
16:00:00
CR
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
-2.09
Trước đó
-1.00
Thấp
16:00:00
CR
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.34
Trước đó
0.50
Thấp
16:00:00
EU
ECB Schnabel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
16:15:00
DE
Bundesbank Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (May/08)
Dự Đoán
408.00
Trước đó
409.00
Thấp
19:30:00
US
CFTC Corn speculative net positions
Dự Đoán
340.70
Trước đó
Thấp
19:30:00
UK
CFTC GBP speculative net positions
Dự Đoán
-60.60
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Crude Oil speculative net positions
Dự Đoán
191.90
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Wheat speculative net positions
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
AU
CFTC AUD speculative net positions
Dự Đoán
71.90
Trước đó
Trung bình
19:30:00
CH
CFTC CHF speculative net positions
Dự Đoán
-35.20
Trước đó
Thấp
19:30:00
MX
CFTC MXN speculative net positions
Dự Đoán
67.80
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Aluminium Speculative net positions
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Silver Speculative net positions
Dự Đoán
24.20
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC S&P 500 speculative net positions
Dự Đoán
-101.40
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Gold Speculative net positions
Dự Đoán
159.60
Trước đó
Trung bình
19:30:00
BR
CFTC BRL speculative net positions
Dự Đoán
46.40
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Soybeans speculative net positions
Dự Đoán
193.90
Trước đó
Thấp
19:30:00
NZ
CFTC NZD speculative net positions
Dự Đoán
-46.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
CA
CFTC CAD speculative net positions
Dự Đoán
-38.50
Trước đó
Thấp
19:30:00
EU
CFTC EUR speculative net positions
Dự Đoán
35.70
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Copper Speculative net positions
Dự Đoán
63.30
Trước đó
Thấp
19:30:00
US
CFTC Nasdaq 100 speculative net positions
Dự Đoán
-2.30
Trước đó
Trung bình
19:30:00
JP
CFTC JPY speculative net positions
Dự Đoán
-102.10
Trước đó
Trung bình
19:30:00
US
CFTC Natural Gas speculative net positions
Dự Đoán
-166.30
Trước đó
Thấp
23:00:00
CO
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
5.56
Trước đó
5.63
Thấp
23:00:00
CO
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.78
Trước đó
0.73
Thấp
23:00:00
CO
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
5.56
Trước đó
5.63
Thấp
23:00:00
CO
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.78
Trước đó
0.73
Thấp
23:30:00
JP
Overtime Pay YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
Average Cash Earnings YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
2.10
Thấp
23:30:00
JP
Household Spending MoM (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:30:00
JP
Household Spending YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
1.30
Trung bình
23:30:00
US
Fed Bowman Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:30:00
US
Fed Goolsbee Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:30:00
US
Fed Daly Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:30:00
US
Fed Waller Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.