BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Vương quốc Anh

Nhật Bản

Bangladesh

Indonesia

Malaysia

Hà Lan

Estonia

Phần Lan

theBCR.economic-calendar.SC

Đức

Nam Phi

Na Uy

Thụy Điển

Lithuania

Hungary

Angola

Tây Ban Nha

Thổ Nhĩ Kỳ

Thụy Sĩ

Slovakia

Liên minh châu Âu

Thái Lan

Bulgaria

Đài Loan

theBCR.economic-calendar.WL

Mozambique

Hồng Kông

Croatia

Hy Lạp

Iceland

Malta

Uzbekistan

Albania

Hoa Kỳ

Bồ Đào Nha

Mauritius

Nga

Tanzania

Chile

Brazil

Ấn Độ

Mexico

Canada

Ukraina

Costa Rica

Úc

New Zealand

Colombia

2026 May 08

Friday

00:01:00

UK

RICS House Price Balance (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

4.00

Trung bình

00:30:00

JP

S&P Global Services PMI (Apr)

Dự Đoán

53.40

Trước đó

51.20

Thấp

00:30:00

JP

S&P Global Composite PMI (Apr)

Dự Đoán

53.00

Trước đó

52.40

Thấp

02:30:00

BD

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.89

Trước đó

1.10

Thấp

02:30:00

BD

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

8.71

Trước đó

9.40

Thấp

03:00:00

ID

Property Price Index YoY (Q1)

Dự Đoán

0.83

Trước đó

0.50

Thấp

03:00:00

ID

Foreign Exchange Reserves (Apr)

Dự Đoán

148.20

Trước đó

Thấp

03:30:00

ID

Foreign Exchange Reserves (Apr)

Dự Đoán

148.20

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.83

Trước đó

Thấp

03:40:00

ID

Property Price Index YoY (Q1)

Dự Đoán

0.83

Trước đó

0.50

Thấp

04:00:00

MY

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.10

Thấp

04:30:00

NL

Manufacturing Production MoM (Mar)

Dự Đoán

-1.30

Trước đó

0.40

Thấp

05:00:00

EE

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

1.40

Thấp

05:00:00

EE

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

4.00

Thấp

05:00:00

JP

Coincident Index (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Leading Economic Index (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

115.00

Thấp

05:00:00

FI

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

4.20

Thấp

06:00:00

SC

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

0.24

Trước đó

0.60

Thấp

06:00:00

DE

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

19.60

Trước đó

18.40

Cao

06:00:00

DE

Exports MoM (Mar)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

-1.70

Trung bình

06:00:00

ZA

Foreign Exchange Reserves (Apr)

Dự Đoán

77.76

Trước đó

77.00

Thấp

06:00:00

NO

Core Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

NO

Core Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

NO

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

NO

Manufacturing Production MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.60

Thấp

06:00:00

DE

Imports MoM (Mar)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

0.80

Thấp

06:00:00

SE

Construction Output YoY (Mar)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.60

Thấp

06:00:00

DE

Industrial Production MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

0.50

Trung bình

06:00:00

SE

Household Consumption MoM (Mar)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

06:00:00

UK

House Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

06:00:00

SE

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

2.20

Thấp

06:00:00

SE

New Orders YoY (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

1.20

Thấp

06:00:00

UK

House Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

06:00:00

SE

Household Consumption YoY (Mar)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.10

Thấp

06:00:00

NO

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Halifax House Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.60

Trung bình

06:00:00

UK

Halifax House Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

-0.10

Trung bình

06:00:00

ID

Car Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

-13.80

Trước đó

Thấp

06:00:00

SE

Industrial Production YoY

Dự Đoán

7.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

SE

Industrial Production MoM

Dự Đoán

5.10

Trước đó

Thấp

06:10:00

LT

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

-0.70

Thấp

06:30:00

HU

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

2.00

Thấp

06:30:00

HU

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.50

Thấp

06:30:00

HU

Core Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.30

Thấp

06:30:00

HU

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

06:30:00

HU

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.30

Thấp

06:50:00

AO

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

12.42

Trước đó

11.70

Thấp

06:50:00

AO

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.55

Trước đó

0.80

Thấp

07:00:00

ES

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

-1.80

Thấp

07:00:00

TR

Industrial Production MoM (Mar)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

1.10

Thấp

07:00:00

SC

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

0.24

Trước đó

0.60

Thấp

07:00:00

CH

Consumer Confidence (Apr)

Dự Đoán

-43.00

Trước đó

-46.00

Trung bình

07:00:00

SK

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

190.00

Thấp

07:00:00

CH

SECO Consumer Climate (Q2)

Dự Đoán

-30.00

Trước đó

-46.00

Trung bình

07:00:00

EU

ECB President Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:00:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:05:00

EU

ECB De Guindos Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:30:00

TH

Foreign Exchange Reserves (Apr)

Dự Đoán

280.50

Trước đó

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

22.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Construction Output YoY (Mar)

Dự Đoán

9.70

Trước đó

6.40

Thấp

08:00:00

TW

Exports YoY (Apr)

Dự Đoán

61.80

Trước đó

55.00

Thấp

08:00:00

BG

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-8.70

Trước đó

-6.30

Thấp

08:00:00

BG

Industrial Production MoM (Mar)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

-0.30

Thấp

08:00:00

BG

Consumer Confidence (Q2)

Dự Đoán

-25.90

Trước đó

-28.00

Thấp

08:00:00

TW

Imports YoY (Apr)

Dự Đoán

38.30

Trước đó

38.75

Thấp

08:00:00

TW

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

21.27

Trước đó

19.10

Thấp

08:00:00

BG

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

-0.60

Thấp

08:00:00

WL

FAO Food Price Index (Apr)

Dự Đoán

128.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

7.30

Trước đó

4.70

Thấp

08:00:00

MZ

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

Foreign Exchange Reserves (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

HR

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

-1.90

Thấp

09:00:00

GR

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

4.40

Thấp

09:00:00

GR

Harmonised Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.90

Thấp

09:00:00

GR

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

0.50

Thấp

09:00:00

HR

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.80

Thấp

09:00:00

IS

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

-35.40

Trước đó

-32.00

Thấp

09:00:00

MT

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-3.40

Trước đó

-2.40

Thấp

09:00:00

UK

BBA Mortgage Rate (Apr)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

6.70

Thấp

09:00:00

GR

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

Thấp

09:00:00

HU

Budget Balance (Apr)

Dự Đoán

-1314.00

Trước đó

Thấp

09:00:00

GR

HICP YoY (Apr)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Thấp

09:00:00

UZ

Foreign Exchange Reserves (Apr)

Dự Đoán

68.99

Trước đó

Thấp

09:10:00

HU

Budget Balance (Apr)

Dự Đoán

-1314.00

Trước đó

Thấp

09:25:00

AL

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.40

Thấp

09:25:00

AL

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.90

Thấp

09:45:00

US

Fed Cook Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:00:00

PT

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

-2710.00

Trước đó

-2610.00

Thấp

10:00:00

MU

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Thấp

10:00:00

RU

Vehicle Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

22.90

Trước đó

-3.50

Thấp

10:00:00

MT

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

-2.40

Thấp

10:20:00

MU

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.60

Thấp

10:20:00

MU

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.90

Thấp

10:40:00

RU

Budget Balance (Apr)

Dự Đoán

-1.90

Trước đó

Thấp

11:00:00

TZ

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.50

Thấp

11:00:00

CL

Core Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

CL

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

BR

IGP-DI Inflation MoM (Apr)

Dự Đoán

1.14

Trước đó

Thấp

11:00:00

AO

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.55

Trước đó

Thấp

11:00:00

AO

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

12.42

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (May/01)

Dự Đoán

698.49

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Apr/30)

Dự Đoán

12.20

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (May/01)

Dự Đoán

15.00

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

M3 Money Supply YoY (Apr/30)

Dự Đoán

11.90

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (May/01)

Dự Đoán

12.20

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Apr/30)

Dự Đoán

15.00

Trước đó

Thấp

12:00:00

CL

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

1.50

Thấp

12:00:00

CL

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.00

Thấp

12:00:00

BR

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

0.40

Thấp

12:00:00

BR

Producer Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

-0.60

Thấp

12:00:00

MX

Consumer Confidence (Apr)

Dự Đoán

44.20

Trước đó

45.00

Trung bình

12:00:00

MX

Consumer Confidence n.s.a (Apr)

Dự Đoán

44.10

Trước đó

Thấp

12:00:00

CL

Core Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.80

Thấp

12:00:00

EU

ECB Cipollone Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:00:00

CL

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

1.50

Thấp

12:20:00

UK

BoE Gov Bailey Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:30:00

US

Participation Rate (Apr)

Dự Đoán

61.90

Trước đó

61.70

Trung bình

12:30:00

US

Nonfarm Payrolls Private (Apr)

Dự Đoán

190.00

Trước đó

75.00

Thấp

12:30:00

US

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.30

Cao

12:30:00

US

Manufacturing Payrolls (Apr)

Dự Đoán

15.00

Trước đó

5.00

Thấp

12:30:00

US

Average Weekly Hours (Apr)

Dự Đoán

34.20

Trước đó

34.20

Thấp

12:30:00

US

Average Hourly Earnings YoY (Apr)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.80

Trung bình

12:30:00

CA

Employment Change (Apr)

Dự Đoán

14.10

Trước đó

15.00

Trung bình

12:30:00

US

Average Hourly Earnings MoM (Apr)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Trung bình

12:30:00

US

U-6 Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

8.00

Trước đó

8.00

Thấp

12:30:00

CA

Average Hourly Wages YoY (Apr)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

4.90

Thấp

12:30:00

US

Non Farm Payrolls (Apr)

Dự Đoán

185.00

Trước đó

62.00

Cao

12:30:00

US

Government Payrolls (Apr)

Dự Đoán

-5.00

Trước đó

-12.00

Thấp

12:30:00

CA

Full Time Employment Chg (Apr)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

18.00

Trung bình

12:30:00

CA

Part Time Employment Chg (Apr)

Dự Đoán

15.20

Trước đó

2.00

Trung bình

12:30:00

MZ

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Thấp

12:40:00

MZ

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.70

Thấp

13:00:00

UA

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:00:00

RU

Foreign Exchange Reserves (Apr)

Dự Đoán

749.00

Trước đó

Thấp

13:00:00

UA

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:00:00

BR

Auto Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

45.50

Trước đó

Thấp

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

771.70

Trước đó

Thấp

13:00:00

BR

Auto Production MoM (Apr)

Dự Đoán

27.60

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan Current Conditions (May)

Dự Đoán

52.50

Trước đó

52.00

Thấp

14:00:00

US

Michigan 5 Year Inflation Expectations (May)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.50

Thấp

14:00:00

US

Wholesale Inventories MoM (Mar)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.40

Thấp

14:00:00

US

Michigan Consumer Sentiment (May)

Dự Đoán

49.80

Trước đó

49.50

Cao

14:00:00

US

Michigan Consumer Expectations (May)

Dự Đoán

48.10

Trước đó

48.10

Thấp

14:00:00

BR

Car Production MoM (Apr)

Dự Đoán

27.60

Trước đó

-15.00

Thấp

14:00:00

BR

New Car Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

45.50

Trước đó

-27.00

Thấp

14:00:00

US

Michigan Inflation Expectations (May)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

4.90

Thấp

14:00:00

US

Wholesale Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan 1 Year Inflation Expectations (May)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

4.80

Trung bình

14:30:00

TR

Treasury Cash Balance (Apr)

Dự Đoán

-279.58

Trước đó

Thấp

15:05:00

US

Fed Goolsbee Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:50:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q2)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

3.70

Trung bình

16:00:00

CR

Unemployment Rate (Q1)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

6.50

Thấp

16:00:00

CR

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

-2.09

Trước đó

-1.00

Thấp

16:00:00

CR

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.34

Trước đó

0.50

Thấp

16:00:00

EU

ECB Schnabel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

16:15:00

DE

Bundesbank Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (May/08)

Dự Đoán

408.00

Trước đó

409.00

Thấp

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

340.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-60.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

191.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

71.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-35.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

67.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

24.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-101.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

159.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

46.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

193.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-46.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-38.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

35.70

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

63.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

-2.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-102.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-166.30

Trước đó

Thấp

23:00:00

CO

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

5.56

Trước đó

5.63

Thấp

23:00:00

CO

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.78

Trước đó

0.73

Thấp

23:00:00

CO

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

5.56

Trước đó

5.63

Thấp

23:00:00

CO

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.78

Trước đó

0.73

Thấp

23:30:00

JP

Overtime Pay YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

Average Cash Earnings YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

2.10

Thấp

23:30:00

JP

Household Spending MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

23:30:00

JP

Household Spending YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

1.30

Trung bình

23:30:00

US

Fed Bowman Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

23:30:00

US

Fed Goolsbee Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

23:30:00

US

Fed Daly Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

23:30:00

US

Fed Waller Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk