Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Bangladesh
Nhật Bản
Trung Quốc
Hàn Quốc
Indonesia
Estonia
Ả Rập Saudi
Đức
Lithuania
Na Uy
Áo
Slovakia
Đài Loan
Thụy Sĩ
Cộng hòa Séc
Mongolia
Angola
Bulgaria
Liên minh châu Âu
Pakistan
Hungary
Chile
Albania
Israel
Brazil
Tanzania
Mexico
Pháp
Hoa Kỳ
Úc
2026 Mar 09
Monday
01:00:00
BD
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.23
Trước đó
0.30
Thấp
01:00:00
BD
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
8.58
Trước đó
8.80
Thấp
01:15:00
JP
Current Account (Jan)
Dự Đoán
728.80
Trước đó
960.00
Trung bình
01:30:00
CN
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.80
Cao
01:30:00
CN
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Trung bình
01:30:00
CN
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
-1.40
Trước đó
-1.10
Trung bình
01:30:00
CN
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.90
Trung bình
01:30:00
CN
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Trung bình
02:30:00
KR
3-Year KTB Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:00:00
ID
Consumer Confidence (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.85
Trước đó
Thấp
03:40:00
KR
3-Year KTB Auction
Dự Đoán
3.26
Trước đó
Thấp
03:40:00
ID
Motorbike Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Eco Watchers Survey Outlook (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Eco Watchers Survey Current (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Leading Economic Index (Jan)
Dự Đoán
110.30
Trước đó
113.20
Thấp
05:00:00
JP
Leading Index MoM (Jan)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Indicator MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
CB Leading Index (Jan)
Dự Đoán
110.30
Trước đó
113.00
Thấp
05:00:00
JP
Coincident Index (Jan)
Dự Đoán
114.30
Trước đó
114.50
Thấp
06:00:00
EE
Industrial Production MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
1.40
Thấp
06:00:00
EE
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
4.10
Thấp
06:00:00
SA
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
Thấp
06:00:00
JP
Eco Watchers Survey Current (Feb)
Dự Đoán
47.60
Trước đó
48.20
Thấp
06:00:00
JP
Eco Watchers Survey Outlook (Feb)
Dự Đoán
50.10
Trước đó
50.40
Thấp
06:25:00
ID
Consumer Confidence (Feb)
Dự Đoán
127.00
Trước đó
128.00
Thấp
07:00:00
DE
Industrial Production MoM (Jan)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
0.90
Trung bình
07:00:00
LT
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
0.90
Thấp
07:00:00
LT
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.50
Thấp
07:00:00
DE
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
0.44
Trước đó
Thấp
07:00:00
NO
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
-7.80
Trước đó
-4.40
Thấp
07:00:00
DE
Factory Orders MoM (Jan)
Dự Đoán
6.40
Trước đó
-4.30
Trung bình
07:00:00
LT
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
Thấp
07:00:00
LT
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
Thấp
08:00:00
AT
Balance of Trade (Dec)
Dự Đoán
-352.00
Trước đó
-700.00
Thấp
08:00:00
SK
Construction Output YoY (Jan)
Dự Đoán
11.70
Trước đó
12.00
Thấp
08:00:00
TW
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
18.89
Trước đó
14.60
Thấp
08:00:00
TW
Imports YoY (Feb)
Dự Đoán
63.60
Trước đó
23.70
Thấp
08:00:00
CH
Consumer Confidence (Feb)
Dự Đoán
-30.00
Trước đó
-29.00
Trung bình
08:00:00
CZ
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
15.90
Trước đó
25.50
Thấp
08:00:00
TW
Exports YoY (Feb)
Dự Đoán
69.90
Trước đó
28.80
Thấp
08:00:00
MN
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
7.50
Trước đó
7.30
Thấp
08:15:00
AO
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.68
Trước đó
0.50
Thấp
08:15:00
AO
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
0.68
Trước đó
Thấp
08:15:00
AO
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
14.56
Trước đó
13.50
Thấp
08:15:00
AO
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
14.56
Trước đó
Thấp
09:00:00
CZ
Foreign Exchange Reserves (Feb)
Dự Đoán
181.70
Trước đó
Thấp
09:00:00
BG
Retail Sales MoM (Jan)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
-0.30
Thấp
09:00:00
BG
Retail Sales YoY (Jan)
Dự Đoán
8.20
Trước đó
4.20
Thấp
09:00:00
CZ
Unemployment Rate (Feb)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
5.10
Thấp
09:30:00
EU
Sentix Investors Sentiment (Mar)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
-3.10
Thấp
10:00:00
PK
Interest Rate Decision
Dự Đoán
10.50
Trước đó
10.50
Thấp
10:00:00
EU
Eurogroup Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:15:00
HU
Budget Balance (Feb)
Dự Đoán
32.30
Trước đó
Thấp
10:30:00
PK
Interest Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:30:00
CL
Imports
Dự Đoán
6869.00
Trước đó
Thấp
10:30:00
EU
ECB Elderson Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
AL
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.30
Thấp
11:00:00
IL
Business Confidence (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
AL
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.30
Thấp
11:00:00
IL
Budget Balance (Feb)
Dự Đoán
17.00
Trước đó
Thấp
11:15:00
IL
Business Confidence (Feb)
Dự Đoán
20.50
Trước đó
20.20
Thấp
11:30:00
BR
BCB Focus Market Readout
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
11:30:00
CL
Exports (Feb)
Dự Đoán
10680.00
Trước đó
11400.00
Thấp
11:30:00
CL
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
3810.00
Trước đó
3900.00
Thấp
11:30:00
CL
Imports (Feb)
Dự Đoán
6869.00
Trước đó
Thấp
11:30:00
IL
Foreign Exchange Reserves (Feb)
Dự Đoán
233.04
Trước đó
Thấp
11:40:00
SA
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
4.90
Thấp
11:50:00
TZ
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.20
Thấp
12:00:00
MX
Core Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.47
Thấp
12:00:00
MX
Auto Production YoY (Feb)
Dự Đoán
-2.70
Trước đó
0.50
Thấp
12:00:00
MX
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.38
Trước đó
0.43
Trung bình
12:00:00
MX
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
3.79
Trước đó
3.94
Trung bình
12:00:00
MX
Auto Exports YoY (Feb)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
4.00
Thấp
12:00:00
MX
Core Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
4.52
Trước đó
4.50
Thấp
12:00:00
MX
Producer Price Index MoM (Feb)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.47
Thấp
12:00:00
MX
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
3.79
Trước đó
3.94
Trung bình
14:00:00
FR
3-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.03
Trước đó
Thấp
14:00:00
FR
6-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.07
Trước đó
Thấp
14:00:00
FR
12-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
CB Employment Trends Index (Feb)
Dự Đoán
105.18
Trước đó
Thấp
14:00:00
SA
Gross Domestic Product YoY (Q4)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
4.90
Thấp
15:00:00
US
Consumer Inflation Expectation (Feb)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.10
Thấp
15:30:00
US
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.61
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.54
Trước đó
Thấp
16:30:00
US
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:30:00
US
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:00:00
KR
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.70
Thấp
23:00:00
KR
GDP Growth Rate QoQ (Q4)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
-0.30
Thấp
23:00:00
KR
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.70
Thấp
23:00:00
KR
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
-0.30
Thấp
23:30:00
JP
Household Spending YoY (Jan)
Dự Đoán
-2.60
Trước đó
2.50
Trung bình
23:30:00
JP
Household Spending MoM (Jan)
Dự Đoán
-2.20
Trước đó
0.80
Trung bình
23:30:00
JP
Average Cash Earnings YoY (Jan)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.50
Thấp
23:30:00
JP
Overtime Pay YoY (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:30:00
AU
Westpac Consumer Confidence Change (Mar)
Dự Đoán
-2.60
Trước đó
-1.10
Cao
23:30:00
AU
Westpac Consumer Confidence Index (Mar)
Dự Đoán
90.50
Trước đó
89.50
Trung bình
23:50:00
JP
GDP Growth Annualized (Q4)
Dự Đoán
-2.60
Trước đó
1.20
Trung bình
23:50:00
JP
GDP Private Consumption QoQ (Q4)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Thấp
23:50:00
JP
GDP Price Index YoY (Q4)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
GDP Growth Rate QoQ (Q4)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
0.30
Trung bình
23:50:00
JP
GDP External Demand QoQ (Q4)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
GDP Capital Expenditure QoQ (Q4)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
156013.00
Thấp
23:50:00
JP
Money Supply (Feb)
Dự Đoán
2268.70
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Gross Domestic Product QoQ (Q4)
Dự Đoán
-2.30
Trước đó
0.20
Trung bình
23:50:00
JP
M3 Money Supply (Feb)
Dự Đoán
2268.70
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.