BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Bangladesh

Nhật Bản

Trung Quốc

Hàn Quốc

Indonesia

Estonia

Ả Rập Saudi

Đức

Lithuania

Na Uy

Áo

Slovakia

Đài Loan

Thụy Sĩ

Cộng hòa Séc

Mongolia

Angola

Bulgaria

Liên minh châu Âu

Pakistan

Hungary

Chile

Albania

Israel

Brazil

Tanzania

Mexico

Pháp

Hoa Kỳ

Úc

2026 Mar 09

Monday

01:00:00

BD

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.23

Trước đó

0.30

Thấp

01:00:00

BD

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

8.58

Trước đó

8.80

Thấp

01:15:00

JP

Current Account (Jan)

Dự Đoán

728.80

Trước đó

960.00

Trung bình

01:30:00

CN

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.80

Cao

01:30:00

CN

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Trung bình

01:30:00

CN

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

-1.10

Trung bình

01:30:00

CN

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.90

Trung bình

01:30:00

CN

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Trung bình

02:30:00

KR

3-Year KTB Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

03:00:00

ID

Consumer Confidence (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.85

Trước đó

Thấp

03:40:00

KR

3-Year KTB Auction

Dự Đoán

3.26

Trước đó

Thấp

03:40:00

ID

Motorbike Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Eco Watchers Survey Outlook (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Eco Watchers Survey Current (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Leading Economic Index (Jan)

Dự Đoán

110.30

Trước đó

113.20

Thấp

05:00:00

JP

Leading Index MoM (Jan)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Coincident Indicator MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

CB Leading Index (Jan)

Dự Đoán

110.30

Trước đó

113.00

Thấp

05:00:00

JP

Coincident Index (Jan)

Dự Đoán

114.30

Trước đó

114.50

Thấp

06:00:00

EE

Industrial Production MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

1.40

Thấp

06:00:00

EE

Industrial Production YoY (Jan)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

4.10

Thấp

06:00:00

SA

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

Thấp

06:00:00

JP

Eco Watchers Survey Current (Feb)

Dự Đoán

47.60

Trước đó

48.20

Thấp

06:00:00

JP

Eco Watchers Survey Outlook (Feb)

Dự Đoán

50.10

Trước đó

50.40

Thấp

06:25:00

ID

Consumer Confidence (Feb)

Dự Đoán

127.00

Trước đó

128.00

Thấp

07:00:00

DE

Industrial Production MoM (Jan)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

0.90

Trung bình

07:00:00

LT

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

0.90

Thấp

07:00:00

LT

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.50

Thấp

07:00:00

DE

Industrial Production YoY (Jan)

Dự Đoán

0.44

Trước đó

Thấp

07:00:00

NO

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-7.80

Trước đó

-4.40

Thấp

07:00:00

DE

Factory Orders MoM (Jan)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

-4.30

Trung bình

07:00:00

LT

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

Thấp

07:00:00

LT

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

AT

Balance of Trade (Dec)

Dự Đoán

-352.00

Trước đó

-700.00

Thấp

08:00:00

SK

Construction Output YoY (Jan)

Dự Đoán

11.70

Trước đó

12.00

Thấp

08:00:00

TW

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

18.89

Trước đó

14.60

Thấp

08:00:00

TW

Imports YoY (Feb)

Dự Đoán

63.60

Trước đó

23.70

Thấp

08:00:00

CH

Consumer Confidence (Feb)

Dự Đoán

-30.00

Trước đó

-29.00

Trung bình

08:00:00

CZ

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

15.90

Trước đó

25.50

Thấp

08:00:00

TW

Exports YoY (Feb)

Dự Đoán

69.90

Trước đó

28.80

Thấp

08:00:00

MN

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

7.50

Trước đó

7.30

Thấp

08:15:00

AO

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.68

Trước đó

0.50

Thấp

08:15:00

AO

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

0.68

Trước đó

Thấp

08:15:00

AO

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

14.56

Trước đó

13.50

Thấp

08:15:00

AO

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

14.56

Trước đó

Thấp

09:00:00

CZ

Foreign Exchange Reserves (Feb)

Dự Đoán

181.70

Trước đó

Thấp

09:00:00

BG

Retail Sales MoM (Jan)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

-0.30

Thấp

09:00:00

BG

Retail Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

4.20

Thấp

09:00:00

CZ

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

5.10

Thấp

09:30:00

EU

Sentix Investors Sentiment (Mar)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

-3.10

Thấp

10:00:00

PK

Interest Rate Decision

Dự Đoán

10.50

Trước đó

10.50

Thấp

10:00:00

EU

Eurogroup Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:15:00

HU

Budget Balance (Feb)

Dự Đoán

32.30

Trước đó

Thấp

10:30:00

PK

Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:30:00

CL

Imports

Dự Đoán

6869.00

Trước đó

Thấp

10:30:00

EU

ECB Elderson Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

AL

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Thấp

11:00:00

IL

Business Confidence (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

AL

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.30

Thấp

11:00:00

IL

Budget Balance (Feb)

Dự Đoán

17.00

Trước đó

Thấp

11:15:00

IL

Business Confidence (Feb)

Dự Đoán

20.50

Trước đó

20.20

Thấp

11:30:00

BR

BCB Focus Market Readout

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:30:00

CL

Exports (Feb)

Dự Đoán

10680.00

Trước đó

11400.00

Thấp

11:30:00

CL

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

3810.00

Trước đó

3900.00

Thấp

11:30:00

CL

Imports (Feb)

Dự Đoán

6869.00

Trước đó

Thấp

11:30:00

IL

Foreign Exchange Reserves (Feb)

Dự Đoán

233.04

Trước đó

Thấp

11:40:00

SA

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

4.90

Thấp

11:50:00

TZ

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.20

Thấp

12:00:00

MX

Core Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.47

Thấp

12:00:00

MX

Auto Production YoY (Feb)

Dự Đoán

-2.70

Trước đó

0.50

Thấp

12:00:00

MX

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.38

Trước đó

0.43

Trung bình

12:00:00

MX

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

3.79

Trước đó

3.94

Trung bình

12:00:00

MX

Auto Exports YoY (Feb)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

4.00

Thấp

12:00:00

MX

Core Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

4.52

Trước đó

4.50

Thấp

12:00:00

MX

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.47

Thấp

12:00:00

MX

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

3.79

Trước đó

3.94

Trung bình

14:00:00

FR

3-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.03

Trước đó

Thấp

14:00:00

FR

6-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.07

Trước đó

Thấp

14:00:00

FR

12-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.10

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

CB Employment Trends Index (Feb)

Dự Đoán

105.18

Trước đó

Thấp

14:00:00

SA

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

4.90

Thấp

15:00:00

US

Consumer Inflation Expectation (Feb)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.10

Thấp

15:30:00

US

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.61

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.54

Trước đó

Thấp

16:30:00

US

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:30:00

US

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:00:00

KR

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.70

Thấp

23:00:00

KR

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

-0.30

Thấp

23:00:00

KR

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.70

Thấp

23:00:00

KR

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

-0.30

Thấp

23:30:00

JP

Household Spending YoY (Jan)

Dự Đoán

-2.60

Trước đó

2.50

Trung bình

23:30:00

JP

Household Spending MoM (Jan)

Dự Đoán

-2.20

Trước đó

0.80

Trung bình

23:30:00

JP

Average Cash Earnings YoY (Jan)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.50

Thấp

23:30:00

JP

Overtime Pay YoY (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:30:00

AU

Westpac Consumer Confidence Change (Mar)

Dự Đoán

-2.60

Trước đó

-1.10

Cao

23:30:00

AU

Westpac Consumer Confidence Index (Mar)

Dự Đoán

90.50

Trước đó

89.50

Trung bình

23:50:00

JP

GDP Growth Annualized (Q4)

Dự Đoán

-2.60

Trước đó

1.20

Trung bình

23:50:00

JP

GDP Private Consumption QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.10

Thấp

23:50:00

JP

GDP Price Index YoY (Q4)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

-0.70

Trước đó

0.30

Trung bình

23:50:00

JP

GDP External Demand QoQ (Q4)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

GDP Capital Expenditure QoQ (Q4)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

156013.00

Thấp

23:50:00

JP

Money Supply (Feb)

Dự Đoán

2268.70

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

-2.30

Trước đó

0.20

Trung bình

23:50:00

JP

M3 Money Supply (Feb)

Dự Đoán

2268.70

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk