BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Philippines

Nhật Bản

Singapore

Malaysia

Na Uy

Thụy Điển

Hungary

Pháp

Slovakia

Thụy Sĩ

Đài Loan

Áo

Iceland

Ý

Vương quốc Anh

Tây Ban Nha

Croatia

Síp

Đức

Albania

Israel

Serbia

Macedonia

Ireland

Thổ Nhĩ Kỳ

Mexico

Brazil

Hoa Kỳ

Liên minh châu Âu

Nga

Tunisia

theBCR.economic-calendar.WL

Paraguay

Canada

Colombia

Hàn Quốc

2026 Mar 05

Thursday

00:30:00

AU

Household Spending YoY (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

00:30:00

AU

Exports MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

00:30:00

AU

Household Spending MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

00:30:00

AU

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

00:30:00

AU

Imports MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Core Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

03:35:00

JP

30-Year JGB Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

Retail Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

3.10

Thấp

05:00:00

SG

Retail Sales MoM (Jan)

Dự Đoán

-2.70

Trước đó

4.00

Thấp

07:00:00

MY

Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.75

Trước đó

2.75

Thấp

07:00:00

NO

Current Account (Q4)

Dự Đoán

174.50

Trước đó

Thấp

07:00:00

SE

CPIF MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

SE

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

SE

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

SE

CPIF YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

SE

Interest Rate

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

07:00:00

SE

House Price Index MoM

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

-1.00

Thấp

07:30:00

HU

Retail Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

2.80

Thấp

07:30:00

SE

Services PMI (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:45:00

FR

Industrial Production MoM (Jan)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.50

Trung bình

08:00:00

SK

Retail Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

-5.00

Trước đó

-3.50

Thấp

08:00:00

CH

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.10

Trung bình

08:00:00

SK

Retail Sales MoM (Jan)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

-1.20

Thấp

08:00:00

TW

Industrial Production YoY (Jan)

Dự Đoán

23.08

Trước đó

18.00

Thấp

08:00:00

AT

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.20

Thấp

08:00:00

MY

Interest Rate

Dự Đoán

2.75

Trước đó

2.75

Trung bình

08:00:00

AT

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.70

Thấp

08:20:00

TW

Foreign Exchange Reserves (Feb)

Dự Đoán

604.46

Trước đó

Thấp

08:30:00

FR

HCOB Construction PMI (Feb)

Dự Đoán

43.50

Trước đó

44.40

Thấp

09:00:00

IS

Current Account (Q4)

Dự Đoán

34.10

Trước đó

-64.00

Thấp

09:00:00

IT

Retail Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.00

Thấp

09:00:00

IT

Retail Sales MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.70

Trước đó

0.20

Trung bình

09:00:00

UK

New Car Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

1.00

Thấp

09:00:00

AT

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.20

Thấp

09:30:00

UK

S&P Global Construction PMI (Feb)

Dự Đoán

46.40

Trước đó

47.00

Trung bình

09:30:00

IT

Construction PMI (Feb)

Dự Đoán

47.70

Trước đó

Thấp

09:30:00

UK

CPI (Feb)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Thấp

09:40:00

ES

15-Year Obligacion Auction

Dự Đoán

3.67

Trước đó

Thấp

09:40:00

ES

3-Year Bonos Auction

Dự Đoán

2.27

Trước đó

Thấp

10:00:00

HR

Retail Sales MoM (Jan)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

-1.20

Thấp

10:00:00

HR

Retail Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

4.00

Thấp

10:00:00

CY

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

0.40

Thấp

10:00:00

CY

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.60

Thấp

10:00:00

DE

Annual Report

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

UK

New Passenger Car Registrations (Feb)

Dự Đoán

144127.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

FR

OAT Auction

Dự Đoán

3.77

Trước đó

Thấp

10:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

6.46

Trước đó

Thấp

10:30:00

AL

Producer Price Index YoY (Q4)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.50

Thấp

10:50:00

ES

7-Year Obligacion Auction

Dự Đoán

2.91

Trước đó

Thấp

11:00:00

IL

Tourist Arrivals YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

RS

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

1.90

Thấp

11:00:00

MK

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

-295.00

Trước đó

-250.00

Thấp

11:00:00

AL

Producer Price Index YoY (Q4)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

11.20

Trước đó

3.40

Thấp

11:00:00

DE

Bundesbank Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:00:00

IE

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

-0.60

Thấp

11:00:00

IE

GNP QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.30

Thấp

11:00:00

IE

Current Account (Q4)

Dự Đoán

13.90

Trước đó

19.00

Thấp

11:00:00

IE

GNP YoY (Q4)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

2.40

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Feb/27)

Dự Đoán

73.65

Trước đó

Thấp

11:30:00

UK

5-Year Treasury Gilt Auction

Dự Đoán

4.00

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Gross Fixed Investment YoY (Dec)

Dự Đoán

-6.50

Trước đó

-2.80

Thấp

12:00:00

MX

Gross Fixed Investment MoM (Dec)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.70

Thấp

12:00:00

BR

Unemployment Rate (Jan)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

5.40

Trung bình

12:00:00

MX

Consumer Confidence

Dự Đoán

44.10

Trước đó

Thấp

12:00:00

IE

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

-0.60

Thấp

12:00:00

IE

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

11.20

Trước đó

3.40

Thấp

12:00:00

MX

Consumer Confidence (Feb)

Dự Đoán

44.10

Trước đó

43.20

Trung bình

12:30:00

US

Challenger Job Cuts (Feb)

Dự Đoán

108.44

Trước đó

95.00

Thấp

12:30:00

EU

ECB Monetary Policy Meeting Accounts

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

797.20

Trước đó

Thấp

13:30:00

US

Exports (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Imports (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Import Prices YoY (Jan)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.50

Thấp

13:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Feb/21)

Dự Đoán

1822.00

Trước đó

1850.00

Thấp

13:30:00

US

Export Prices MoM (Jan)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.30

Trung bình

13:30:00

US

Nonfarm Productivity QoQ (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Initial Jobless Claims (Feb/28)

Dự Đoán

213.00

Trước đó

215.00

Trung bình

13:30:00

US

Import Prices MoM (Jan)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Trung bình

13:30:00

US

Balance of Trade (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Unit Labour Costs QoQ (Q4)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Feb/28)

Dự Đoán

220.50

Trước đó

222.00

Thấp

13:30:00

US

Export Prices YoY (Jan)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

2.70

Thấp

14:00:00

TN

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

4.80

Thấp

14:00:00

TN

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.10

Thấp

15:00:00

WL

Global Supply Chain Pressure Index (Feb)

Dự Đoán

0.42

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Feb/27)

Dự Đoán

-52.00

Trước đó

-121.00

Thấp

16:00:00

RU

Corporate Profits (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Unemployment Rate (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

16:00:00

RU

Business Confidence (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Real Wage Growth YoY (Dec)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Retail Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.63

Trước đó

Thấp

16:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.63

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Mar/05)

Dự Đoán

5.44

Trước đó

Thấp

17:00:00

PY

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Mar/05)

Dự Đoán

5.98

Trước đó

Thấp

17:00:00

CA

30-Year Bond Auction

Dự Đoán

3.88

Trước đó

Thấp

18:00:00

BR

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

3.82

Trước đó

4.23

Trung bình

18:00:00

BR

Balance of Trade

Dự Đoán

4.34

Trước đó

Thấp

19:00:00

CO

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-1.98

Trước đó

1.10

Thấp

19:15:00

US

Fed Bowman Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

21:30:00

US

Fed Balance Sheet (Mar/04)

Dự Đoán

6.61

Trước đó

Thấp

23:00:00

KR

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.10

Trung bình

23:00:00

KR

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.40

Thấp

23:00:00

KR

Current Account (Jan)

Dự Đoán

18.70

Trước đó

5.00

Thấp

23:50:00

JP

Foreign Exchange Reserves (Feb)

Dự Đoán

1394.80

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk