Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Úc
Philippines
Nhật Bản
Singapore
Malaysia
Na Uy
Thụy Điển
Hungary
Pháp
Slovakia
Thụy Sĩ
Đài Loan
Áo
Iceland
Ý
Vương quốc Anh
Tây Ban Nha
Croatia
Síp
Đức
Albania
Israel
Serbia
Macedonia
Ireland
Thổ Nhĩ Kỳ
Mexico
Brazil
Hoa Kỳ
Liên minh châu Âu
Nga
Tunisia
theBCR.economic-calendar.WL
Paraguay
Canada
Colombia
Hàn Quốc
2026 Mar 05
Thursday
00:30:00
AU
Household Spending YoY (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:30:00
AU
Exports MoM (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:30:00
AU
Household Spending MoM (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:30:00
AU
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
00:30:00
AU
Imports MoM (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Core Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
03:35:00
JP
30-Year JGB Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
Retail Sales YoY (Jan)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
3.10
Thấp
05:00:00
SG
Retail Sales MoM (Jan)
Dự Đoán
-2.70
Trước đó
4.00
Thấp
07:00:00
MY
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.75
Trước đó
2.75
Thấp
07:00:00
NO
Current Account (Q4)
Dự Đoán
174.50
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
CPIF MoM (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
CPIF YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
Interest Rate
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
House Price Index MoM
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
-1.00
Thấp
07:30:00
HU
Retail Sales YoY (Jan)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
2.80
Thấp
07:30:00
SE
Services PMI (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:45:00
FR
Industrial Production MoM (Jan)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.50
Trung bình
08:00:00
SK
Retail Sales YoY (Jan)
Dự Đoán
-5.00
Trước đó
-3.50
Thấp
08:00:00
CH
Unemployment Rate (Feb)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.10
Trung bình
08:00:00
SK
Retail Sales MoM (Jan)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
-1.20
Thấp
08:00:00
TW
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
23.08
Trước đó
18.00
Thấp
08:00:00
AT
GDP Growth Rate QoQ (Q4)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.20
Thấp
08:00:00
MY
Interest Rate
Dự Đoán
2.75
Trước đó
2.75
Trung bình
08:00:00
AT
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.70
Thấp
08:20:00
TW
Foreign Exchange Reserves (Feb)
Dự Đoán
604.46
Trước đó
Thấp
08:30:00
FR
HCOB Construction PMI (Feb)
Dự Đoán
43.50
Trước đó
44.40
Thấp
09:00:00
IS
Current Account (Q4)
Dự Đoán
34.10
Trước đó
-64.00
Thấp
09:00:00
IT
Retail Sales YoY (Jan)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
1.00
Thấp
09:00:00
IT
Retail Sales MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.70
Trước đó
0.20
Trung bình
09:00:00
UK
New Car Sales YoY (Feb)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
1.00
Thấp
09:00:00
AT
Gross Domestic Product QoQ (Q4)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.20
Thấp
09:30:00
UK
S&P Global Construction PMI (Feb)
Dự Đoán
46.40
Trước đó
47.00
Trung bình
09:30:00
IT
Construction PMI (Feb)
Dự Đoán
47.70
Trước đó
Thấp
09:30:00
UK
CPI (Feb)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
Thấp
09:40:00
ES
15-Year Obligacion Auction
Dự Đoán
3.67
Trước đó
Thấp
09:40:00
ES
3-Year Bonos Auction
Dự Đoán
2.27
Trước đó
Thấp
10:00:00
HR
Retail Sales MoM (Jan)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
-1.20
Thấp
10:00:00
HR
Retail Sales YoY (Jan)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
4.00
Thấp
10:00:00
CY
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
0.40
Thấp
10:00:00
CY
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.60
Thấp
10:00:00
DE
Annual Report
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
UK
New Passenger Car Registrations (Feb)
Dự Đoán
144127.00
Trước đó
Thấp
10:00:00
FR
OAT Auction
Dự Đoán
3.77
Trước đó
Thấp
10:30:00
HU
10-Year Bond Auction
Dự Đoán
6.46
Trước đó
Thấp
10:30:00
AL
Producer Price Index YoY (Q4)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.50
Thấp
10:50:00
ES
7-Year Obligacion Auction
Dự Đoán
2.91
Trước đó
Thấp
11:00:00
IL
Tourist Arrivals YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
RS
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
1.90
Thấp
11:00:00
MK
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
-295.00
Trước đó
-250.00
Thấp
11:00:00
AL
Producer Price Index YoY (Q4)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
11:00:00
IE
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
11.20
Trước đó
3.40
Thấp
11:00:00
DE
Bundesbank Nagel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
11:00:00
IE
GDP Growth Rate QoQ (Q4)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
-0.60
Thấp
11:00:00
IE
GNP QoQ (Q4)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.30
Thấp
11:00:00
IE
Current Account (Q4)
Dự Đoán
13.90
Trước đó
19.00
Thấp
11:00:00
IE
GNP YoY (Q4)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
2.40
Thấp
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (Feb/27)
Dự Đoán
73.65
Trước đó
Thấp
11:30:00
UK
5-Year Treasury Gilt Auction
Dự Đoán
4.00
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Gross Fixed Investment YoY (Dec)
Dự Đoán
-6.50
Trước đó
-2.80
Thấp
12:00:00
MX
Gross Fixed Investment MoM (Dec)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.70
Thấp
12:00:00
BR
Unemployment Rate (Jan)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
5.40
Trung bình
12:00:00
MX
Consumer Confidence
Dự Đoán
44.10
Trước đó
Thấp
12:00:00
IE
Gross Domestic Product QoQ (Q4)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
-0.60
Thấp
12:00:00
IE
Gross Domestic Product YoY (Q4)
Dự Đoán
11.20
Trước đó
3.40
Thấp
12:00:00
MX
Consumer Confidence (Feb)
Dự Đoán
44.10
Trước đó
43.20
Trung bình
12:30:00
US
Challenger Job Cuts (Feb)
Dự Đoán
108.44
Trước đó
95.00
Thấp
12:30:00
EU
ECB Monetary Policy Meeting Accounts
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:00:00
RU
Central Bank Reserves $
Dự Đoán
797.20
Trước đó
Thấp
13:30:00
US
Exports (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:30:00
US
Imports (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:30:00
US
Import Prices YoY (Jan)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.50
Thấp
13:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Feb/21)
Dự Đoán
1822.00
Trước đó
1850.00
Thấp
13:30:00
US
Export Prices MoM (Jan)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.30
Trung bình
13:30:00
US
Nonfarm Productivity QoQ (Q4)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:30:00
US
Initial Jobless Claims (Feb/28)
Dự Đoán
213.00
Trước đó
215.00
Trung bình
13:30:00
US
Import Prices MoM (Jan)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Trung bình
13:30:00
US
Balance of Trade (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:30:00
US
Unit Labour Costs QoQ (Q4)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (Feb/28)
Dự Đoán
220.50
Trước đó
222.00
Thấp
13:30:00
US
Export Prices YoY (Jan)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
2.70
Thấp
14:00:00
TN
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
4.80
Thấp
14:00:00
TN
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.10
Thấp
15:00:00
WL
Global Supply Chain Pressure Index (Feb)
Dự Đoán
0.42
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (Feb/27)
Dự Đoán
-52.00
Trước đó
-121.00
Thấp
16:00:00
RU
Corporate Profits (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Unemployment Rate (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
16:00:00
RU
Business Confidence (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Real Wage Growth YoY (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Retail Sales YoY (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.63
Trước đó
Thấp
16:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.63
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (Mar/05)
Dự Đoán
5.44
Trước đó
Thấp
17:00:00
PY
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (Mar/05)
Dự Đoán
5.98
Trước đó
Thấp
17:00:00
CA
30-Year Bond Auction
Dự Đoán
3.88
Trước đó
Thấp
18:00:00
BR
Balance of Trade (Feb)
Dự Đoán
3.82
Trước đó
4.23
Trung bình
18:00:00
BR
Balance of Trade
Dự Đoán
4.34
Trước đó
Thấp
19:00:00
CO
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
-1.98
Trước đó
1.10
Thấp
19:15:00
US
Fed Bowman Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
21:30:00
US
Fed Balance Sheet (Mar/04)
Dự Đoán
6.61
Trước đó
Thấp
23:00:00
KR
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.10
Trung bình
23:00:00
KR
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.40
Thấp
23:00:00
KR
Current Account (Jan)
Dự Đoán
18.70
Trước đó
5.00
Thấp
23:50:00
JP
Foreign Exchange Reserves (Feb)
Dự Đoán
1394.80
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.