BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Nhật Bản

Úc

Uzbekistan

Oman

Slovakia

Nam Phi

Áo

Thụy Sĩ

Iceland

Hồng Kông

Ba Lan

Liên minh châu Âu

Malta

Đức

Sri Lanka

Thổ Nhĩ Kỳ

Hoa Kỳ

Bồ Đào Nha

Ireland

Ấn Độ

Chile

Albania

Ghana

Kuwait

Canada

Brazil

Colombia

Nga

Argentina

New Zealand

2026 Mar 18

Wednesday

00:00:00

JP

Reuters Tankan Index (Mar)

Dự Đoán

13.00

Trước đó

12.00

Thấp

00:00:00

AU

Westpac Leading Index MoM (Feb)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.20

Thấp

00:30:00

AU

RBA Chart Pack

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.77

Trước đó

Thấp

04:30:00

JP

Industrial Production MoM (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

04:30:00

JP

Industrial Production YoY (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

04:30:00

JP

Capacity Utilization (Jan)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

UZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

14.00

Trước đó

14.00

Thấp

07:15:00

OM

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

07:15:00

OM

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.20

Thấp

07:15:00

OM

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

Thấp

07:15:00

OM

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.30

Thấp

08:00:00

SK

Harmonised Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.00

Thấp

08:00:00

ZA

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.10

Trung bình

08:00:00

UZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

ZA

Core Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.30

Thấp

08:00:00

ZA

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.10

Trung bình

08:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

0.80

Thấp

08:00:00

ZA

Core Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.10

Thấp

08:00:00

CH

SECO Economic Forecasts

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:00:00

SK

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

0.10

Thấp

08:00:00

SK

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.00

Thấp

08:00:00

AT

HICP YoY (Feb)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.30

Thấp

08:00:00

AT

HICP MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

0.80

Thấp

08:30:00

IS

Interest Rate Decision

Dự Đoán

7.25

Trước đó

7.25

Thấp

08:30:00

HK

Unemployment Rate (Feb)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

3.90

Thấp

09:00:00

PL

Consumer Confidence (Mar)

Dự Đoán

-9.10

Trước đó

-9.50

Thấp

10:00:00

EU

CPI (Feb)

Dự Đoán

100.07

Trước đó

100.72

Cao

10:00:00

MT

Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.20

Thấp

10:00:00

EU

Inflation Rate MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.70

Thấp

10:00:00

EU

Core Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.40

Thấp

10:00:00

EU

HICP YoY (Feb)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.30

Thấp

10:00:00

EU

CPI YoY (Feb)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.90

Cao

10:00:00

EU

HICP MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

0.70

Thấp

10:00:00

EU

CPI MoM (Feb)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

0.80

Thấp

10:30:00

DE

30-Year Bund Auction

Dự Đoán

3.47

Trước đó

Thấp

10:40:00

LK

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

Thấp

11:00:00

TR

MPC Meeting Summary

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Market Index (Mar/13)

Dự Đoán

389.60

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Applications (Mar/13)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Refinance Index (Mar/13)

Dự Đoán

1646.30

Trước đó

Thấp

11:00:00

ZA

Retail Sales MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

-0.40

Thấp

11:00:00

US

MBA 30-Year Mortgage Rate (Mar/13)

Dự Đoán

6.19

Trước đó

Trung bình

11:00:00

ZA

Retail Sales YoY (Jan)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.50

Thấp

11:00:00

US

MBA Purchase Index (Mar/13)

Dự Đoán

171.30

Trước đó

Thấp

11:00:00

PT

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.40

Thấp

11:00:00

TR

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

Resi Prop Prices YoY (Jan)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

Resi Prop Prices MoM (Jan)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

Thấp

11:00:00

IE

Residential Property Prices YoY (Jan)

Dự Đoán

6.90

Trước đó

7.10

Thấp

11:00:00

IE

Residential Property Prices MoM (Jan)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.30

Thấp

11:00:00

PT

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-2.10

Trước đó

-2.00

Thấp

11:10:00

EU

12-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.13

Trước đó

Thấp

11:10:00

EU

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.05

Trước đó

Thấp

11:10:00

EU

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.00

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

M3 Money Supply YoY (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

CL

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.70

Thấp

11:30:00

CL

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.30

Thấp

11:30:00

CL

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-3.30

Trước đó

-1.50

Thấp

11:30:00

CL

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.70

Thấp

11:30:00

CL

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.30

Thấp

11:30:00

IN

M3 Money Supply YoY (Mar/06)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

AL

Harmonised Inflation Rate YoY (Feb)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.50

Thấp

12:00:00

GH

Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

KW

CPI MoM (Jan)

Dự Đoán

0.15

Trước đó

Thấp

12:00:00

KW

CPI YoY (Jan)

Dự Đoán

2.07

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Foreign Securities Purchases by Canadians (Jan)

Dự Đoán

13.06

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Foreign Securities Purchases (Jan)

Dự Đoán

-5.84

Trước đó

4.72

Thấp

12:30:00

US

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.30

Cao

12:30:00

US

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.90

Thấp

12:30:00

US

Core PPI YoY (Feb)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.70

Thấp

12:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (Feb)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Thấp

12:30:00

US

PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (Feb)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.30

Thấp

12:30:00

US

Core PPI MoM (Feb)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.30

Trung bình

12:30:00

US

Producer Price Index (Feb)

Dự Đoán

152.19

Trước đó

152.60

Thấp

13:30:00

EU

ECB Buch Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:30:00

DE

Bundesbank Buch Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:40:00

GH

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.50

Thấp

13:45:00

CA

BoC Interest Rate Decision

Dự Đoán

2.25

Trước đó

2.25

Cao

13:45:00

CA

BoC Rate Statement

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:00:00

BR

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

48.20

Trước đó

47.50

Trung bình

14:00:00

US

Durable Goods Orders Ex Transp MoM

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Factory Orders MoM (Jan)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.10

Trung bình

14:00:00

US

Factory Orders ex Transportation (Jan)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.20

Thấp

14:30:00

CA

BoC Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:30:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (Mar/13)

Dự Đoán

0.66

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (Mar/13)

Dự Đoán

-3.65

Trước đó

-1.60

Trung bình

14:30:00

US

EIA Distillate Stocks Change (Mar/13)

Dự Đoán

-1.35

Trước đó

-1.50

Thấp

14:30:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (Mar/13)

Dự Đoán

0.33

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Production Change (Mar/13)

Dự Đoán

0.55

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Mar/13)

Dự Đoán

0.12

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (Mar/13)

Dự Đoán

0.13

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (Mar/13)

Dự Đoán

0.23

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (Mar/13)

Dự Đoán

3.82

Trước đó

0.40

Trung bình

14:30:00

US

EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW

Dự Đoán

1.60

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

Imports

Dự Đoán

0.66

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

Crude Oil Imports

Dự Đoán

0.66

Trước đó

Thấp

15:15:00

GH

Interest Rate Decision

Dự Đoán

15.50

Trước đó

14.50

Thấp

15:15:00

GH

Interest Rate

Dự Đoán

15.50

Trước đó

14.50

Thấp

15:30:00

US

17-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.60

Trước đó

Thấp

16:00:00

CO

ISE Economic Activity YoY (Jan)

Dự Đoán

1.76

Trước đó

1.90

Thấp

16:00:00

RU

Producer Price Index MoM (Feb)

Dự Đoán

-2.50

Trước đó

-1.40

Thấp

16:00:00

RU

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

-5.00

Trước đó

-4.00

Thấp

16:30:00

US

17-Week Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

Fed Interest Rate Decision

Dự Đoán

3.75

Trước đó

3.75

Cao

18:00:00

US

Interest Rate Projection - 1st Yr

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

Interest Rate Projection - Longer

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

Interest Rate Projection - 2nd Yr

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

FOMC Economic Projections

Dự Đoán

Trước đó

Cao

18:00:00

US

Interest Rate Projection - Current

Dự Đoán

3.60

Trước đó

Thấp

18:30:00

US

Fed Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Cao

18:30:00

US

Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Cao

19:00:00

AR

Unemployment Rate (Q4)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

6.30

Thấp

20:00:00

US

Overall Net Capital Flows (Jan)

Dự Đoán

113.90

Trước đó

Thấp

20:00:00

US

Net Long-Term TIC Flows (Jan)

Dự Đoán

96.50

Trước đó

71.60

Trung bình

20:00:00

US

Foreign Bond Investment (Jan)

Dự Đoán

-27.00

Trước đó

Thấp

21:30:00

BR

Interest Rate Decision

Dự Đoán

15.00

Trước đó

14.50

Trung bình

21:45:00

NZ

Gross Domestic Product YoY (Q4)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.70

Thấp

21:45:00

NZ

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Thấp

21:45:00

NZ

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

1.70

Trung bình

21:45:00

NZ

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.40

Trung bình

22:45:00

NZ

GDP Growth Rate QoQ (Q4)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

Trung bình

22:45:00

NZ

GDP Growth Rate YoY (Q4)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

Trung bình

23:50:00

JP

Machinery Orders MoM (Jan)

Dự Đoán

19.10

Trước đó

-9.60

Trung bình

23:50:00

JP

Stock Investment by Foreigners (Mar/14)

Dự Đoán

385.50

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Machinery Orders YoY (Jan)

Dự Đoán

16.80

Trước đó

10.50

Trung bình

23:50:00

JP

Foreign Bond Investment (Mar/14)

Dự Đoán

399.80

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk