Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Nhật Bản
Úc
Uzbekistan
Oman
Slovakia
Nam Phi
Áo
Thụy Sĩ
Iceland
Hồng Kông
Ba Lan
Liên minh châu Âu
Malta
Đức
Sri Lanka
Thổ Nhĩ Kỳ
Hoa Kỳ
Bồ Đào Nha
Ireland
Ấn Độ
Chile
Albania
Ghana
Kuwait
Canada
Brazil
Colombia
Nga
Argentina
New Zealand
2026 Mar 18
Wednesday
00:00:00
JP
Reuters Tankan Index (Mar)
Dự Đoán
13.00
Trước đó
12.00
Thấp
00:00:00
AU
Westpac Leading Index MoM (Feb)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.20
Thấp
00:30:00
AU
RBA Chart Pack
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.77
Trước đó
Thấp
04:30:00
JP
Industrial Production MoM (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
04:30:00
JP
Industrial Production YoY (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
04:30:00
JP
Capacity Utilization (Jan)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
UZ
Interest Rate Decision
Dự Đoán
14.00
Trước đó
14.00
Thấp
07:15:00
OM
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
07:15:00
OM
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.20
Thấp
07:15:00
OM
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
Thấp
07:15:00
OM
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.30
Thấp
08:00:00
SK
Harmonised Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
4.00
Thấp
08:00:00
ZA
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.10
Trung bình
08:00:00
UZ
Interest Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
ZA
Core Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.30
Thấp
08:00:00
ZA
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.10
Trung bình
08:00:00
AT
Harmonised Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
0.80
Thấp
08:00:00
ZA
Core Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.10
Thấp
08:00:00
CH
SECO Economic Forecasts
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
SK
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
0.10
Thấp
08:00:00
SK
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
4.00
Thấp
08:00:00
AT
HICP YoY (Feb)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.30
Thấp
08:00:00
AT
HICP MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
0.80
Thấp
08:30:00
IS
Interest Rate Decision
Dự Đoán
7.25
Trước đó
7.25
Thấp
08:30:00
HK
Unemployment Rate (Feb)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
3.90
Thấp
09:00:00
PL
Consumer Confidence (Mar)
Dự Đoán
-9.10
Trước đó
-9.50
Thấp
10:00:00
EU
CPI (Feb)
Dự Đoán
100.07
Trước đó
100.72
Cao
10:00:00
MT
Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.20
Thấp
10:00:00
EU
Inflation Rate MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
0.70
Thấp
10:00:00
EU
Core Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.40
Thấp
10:00:00
EU
HICP YoY (Feb)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
2.30
Thấp
10:00:00
EU
CPI YoY (Feb)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.90
Cao
10:00:00
EU
HICP MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
0.70
Thấp
10:00:00
EU
CPI MoM (Feb)
Dự Đoán
-1.10
Trước đó
0.80
Thấp
10:30:00
DE
30-Year Bund Auction
Dự Đoán
3.47
Trước đó
Thấp
10:40:00
LK
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
Thấp
11:00:00
TR
MPC Meeting Summary
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Market Index (Mar/13)
Dự Đoán
389.60
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Applications (Mar/13)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Refinance Index (Mar/13)
Dự Đoán
1646.30
Trước đó
Thấp
11:00:00
ZA
Retail Sales MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
-0.40
Thấp
11:00:00
US
MBA 30-Year Mortgage Rate (Mar/13)
Dự Đoán
6.19
Trước đó
Trung bình
11:00:00
ZA
Retail Sales YoY (Jan)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.50
Thấp
11:00:00
US
MBA Purchase Index (Mar/13)
Dự Đoán
171.30
Trước đó
Thấp
11:00:00
PT
Producer Price Index MoM (Feb)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.40
Thấp
11:00:00
TR
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
IE
Resi Prop Prices YoY (Jan)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
Thấp
11:00:00
IE
Resi Prop Prices MoM (Jan)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Thấp
11:00:00
IE
Residential Property Prices YoY (Jan)
Dự Đoán
6.90
Trước đó
7.10
Thấp
11:00:00
IE
Residential Property Prices MoM (Jan)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.30
Thấp
11:00:00
PT
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
-2.10
Trước đó
-2.00
Thấp
11:10:00
EU
12-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.13
Trước đó
Thấp
11:10:00
EU
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.05
Trước đó
Thấp
11:10:00
EU
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.00
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
M3 Money Supply YoY (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
CL
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.70
Thấp
11:30:00
CL
GDP Growth Rate QoQ (Q4)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.30
Thấp
11:30:00
CL
Current Account (Q4)
Dự Đoán
-3.30
Trước đó
-1.50
Thấp
11:30:00
CL
Gross Domestic Product YoY (Q4)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.70
Thấp
11:30:00
CL
Gross Domestic Product QoQ (Q4)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.30
Thấp
11:30:00
IN
M3 Money Supply YoY (Mar/06)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
AL
Harmonised Inflation Rate YoY (Feb)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.50
Thấp
12:00:00
GH
Interest Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
KW
CPI MoM (Jan)
Dự Đoán
0.15
Trước đó
Thấp
12:00:00
KW
CPI YoY (Jan)
Dự Đoán
2.07
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
Foreign Securities Purchases by Canadians (Jan)
Dự Đoán
13.06
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
Foreign Securities Purchases (Jan)
Dự Đoán
-5.84
Trước đó
4.72
Thấp
12:30:00
US
Producer Price Index MoM (Feb)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.30
Cao
12:30:00
US
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
2.90
Thấp
12:30:00
US
Core PPI YoY (Feb)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.70
Thấp
12:30:00
US
PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (Feb)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.30
Thấp
12:30:00
US
PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (Feb)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.30
Thấp
12:30:00
US
Core PPI MoM (Feb)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.30
Trung bình
12:30:00
US
Producer Price Index (Feb)
Dự Đoán
152.19
Trước đó
152.60
Thấp
13:30:00
EU
ECB Buch Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:30:00
DE
Bundesbank Buch Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:40:00
GH
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.50
Thấp
13:45:00
CA
BoC Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.25
Trước đó
2.25
Cao
13:45:00
CA
BoC Rate Statement
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:00:00
BR
Business Confidence (Mar)
Dự Đoán
48.20
Trước đó
47.50
Trung bình
14:00:00
US
Durable Goods Orders Ex Transp MoM
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Factory Orders MoM (Jan)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.10
Trung bình
14:00:00
US
Factory Orders ex Transportation (Jan)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.20
Thấp
14:30:00
CA
BoC Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (Mar/13)
Dự Đoán
0.66
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (Mar/13)
Dự Đoán
-3.65
Trước đó
-1.60
Trung bình
14:30:00
US
EIA Distillate Stocks Change (Mar/13)
Dự Đoán
-1.35
Trước đó
-1.50
Thấp
14:30:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (Mar/13)
Dự Đoán
0.33
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Production Change (Mar/13)
Dự Đoán
0.55
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Mar/13)
Dự Đoán
0.12
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (Mar/13)
Dự Đoán
0.13
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (Mar/13)
Dự Đoán
0.23
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (Mar/13)
Dự Đoán
3.82
Trước đó
0.40
Trung bình
14:30:00
US
EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW
Dự Đoán
1.60
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
Imports
Dự Đoán
0.66
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
Crude Oil Imports
Dự Đoán
0.66
Trước đó
Thấp
15:15:00
GH
Interest Rate Decision
Dự Đoán
15.50
Trước đó
14.50
Thấp
15:15:00
GH
Interest Rate
Dự Đoán
15.50
Trước đó
14.50
Thấp
15:30:00
US
17-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.60
Trước đó
Thấp
16:00:00
CO
ISE Economic Activity YoY (Jan)
Dự Đoán
1.76
Trước đó
1.90
Thấp
16:00:00
RU
Producer Price Index MoM (Feb)
Dự Đoán
-2.50
Trước đó
-1.40
Thấp
16:00:00
RU
Producer Price Index YoY (Feb)
Dự Đoán
-5.00
Trước đó
-4.00
Thấp
16:30:00
US
17-Week Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
18:00:00
US
Fed Interest Rate Decision
Dự Đoán
3.75
Trước đó
3.75
Cao
18:00:00
US
Interest Rate Projection - 1st Yr
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
18:00:00
US
Interest Rate Projection - Longer
Dự Đoán
3.00
Trước đó
Thấp
18:00:00
US
Interest Rate Projection - 2nd Yr
Dự Đoán
3.10
Trước đó
Thấp
18:00:00
US
FOMC Economic Projections
Dự Đoán
Trước đó
Cao
18:00:00
US
Interest Rate Projection - Current
Dự Đoán
3.60
Trước đó
Thấp
18:30:00
US
Fed Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Cao
18:30:00
US
Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Cao
19:00:00
AR
Unemployment Rate (Q4)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
6.30
Thấp
20:00:00
US
Overall Net Capital Flows (Jan)
Dự Đoán
113.90
Trước đó
Thấp
20:00:00
US
Net Long-Term TIC Flows (Jan)
Dự Đoán
96.50
Trước đó
71.60
Trung bình
20:00:00
US
Foreign Bond Investment (Jan)
Dự Đoán
-27.00
Trước đó
Thấp
21:30:00
BR
Interest Rate Decision
Dự Đoán
15.00
Trước đó
14.50
Trung bình
21:45:00
NZ
Gross Domestic Product YoY (Q4)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
1.70
Thấp
21:45:00
NZ
Gross Domestic Product QoQ (Q4)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
21:45:00
NZ
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
1.70
Trung bình
21:45:00
NZ
GDP Growth Rate QoQ (Q4)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.40
Trung bình
22:45:00
NZ
GDP Growth Rate QoQ (Q4)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
Trung bình
22:45:00
NZ
GDP Growth Rate YoY (Q4)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
Trung bình
23:50:00
JP
Machinery Orders MoM (Jan)
Dự Đoán
19.10
Trước đó
-9.60
Trung bình
23:50:00
JP
Stock Investment by Foreigners (Mar/14)
Dự Đoán
385.50
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Machinery Orders YoY (Jan)
Dự Đoán
16.80
Trước đó
10.50
Trung bình
23:50:00
JP
Foreign Bond Investment (Mar/14)
Dự Đoán
399.80
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.